Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180219Nguyễn Quốc Bảo20/03/200018CDT2
2102180002Huỳnh Chính13/01/200018T1
3104180056Trần Đức Cường19/01/200018N2
4107180005Phạm Thùy Dương11/11/200018H2A
5101180226Lê Công Duân20/07/200018CDT2
6107180004Nguyễn Vũ Phương Dung23/02/200018H2A
7118180089Ngô Lê Tấn Đạt02/01/200018QLCN
8101180224Nguyễn Đình Đạt20/03/200018CDT2
9118180009Đoàn Ngân Hà21/04/200018KX
10101180229Phan Hồng Hải21/11/200018CDT2
11110180017Phan Văn Tuấn Hải15/12/200018X1A
12107180012Trần Thị Diệu Hiền08/12/200018H2A
13102180012Lê Kim Hoàng23/02/200018T1
14102180016Lương Mậu Việt Hưng31/01/200018T1
15107180018Nguyễn Thị Lài01/06/200018H2A
16102180078Nguyễn Hồng Lĩnh24/04/199918T2
17101180254Nguyễn Trọng Nghĩa16/09/200018CDT2
18107180224Nguyễn Trần Hồng Ngọc20/10/200018KTHH1
19117180083Nguyễn Anh Nguyên06/05/200018QLMT
20102180035Trần Long Nhật18/07/200018T1
21117180084Nguyễn Hoài Nhi01/11/200018QLMT
22107180031Trần Thị Phước Nhi13/09/200018H2A
23117180090Nguyễn Duy Quang05/10/200018QLMT
24107180341Trịnh Tú Sương21/01/200018SH
25102180095Nguyễn Lê Tài08/07/200018T2
26117180096Nguyễn Ngọc Tài05/03/200018QLMT
27107180040Phan Thị Tâm29/03/200018H2A
28107180284Phạm Bá Minh Tấn18/08/200018KTHH2
29107180104Nguyễn Văn Thái30/05/200018H2B
30110180121Nguyễn Hữu Thắng12/12/200018X1B
31102180043Phùng Văn Thắng15/06/200018T1
32101180266Nguyễn Công Quốc Thịnh15/10/200018CDT2
33107180047Tạ Thị Thùy Thiện12/11/200018H2A
34107180049Nguyễn Ngọc Uyên Thư24/10/200018H2A
35107180343Trần Thị Thu17/02/200018SH
36107180050Nguyễn Thị Mỹ Thuận08/07/200018H2A
37105180174Đỗ Hồng Tiến09/01/200018D3
38101180268Trần Quang Tiến16/06/200018CDT2
39107180055Hoàng Thị Việt Trinh11/02/200018H2A
40110180132Nguyễn Thanh Việt03/04/200018X1B