Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180002Nguyễn Văn An02/01/200018C1A
2107180006Đặng Thị Giảng24/12/200018H2A
3107180008Lê Thị Hằng04/11/200018H2A
4107180007Đặng Thông Hải20/03/200018H2A
5107180010Huỳnh Thị Hiền06/10/200018H2A
6107180011Nguyễn Thị Hiền10/02/200018H2A
7107180014Trần Thị Hồng01/02/200018H2A
8110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
9106140156Trần Như Hưng18/07/199614DT3
10107180016Phan Thị Thu Hương29/10/200018H2A
11107180017Trần Thị Huyền15/11/200018H2A
12107180020Lê Thị Trúc Linh02/12/200018H2A
13107180021Nguyễn Thị Mỹ Linh14/06/200018H2A
14107180023Trần Nhật Long18/06/200018H2A
15107180025Phạm Lê Na08/03/200018H2A
16107180028Nguyễn Thị Kim Ngân24/02/200018H2A
17107180032Lê Trần Quỳnh Như24/02/200018H2A
18107180036Lê Hữu Bảo Quốc01/02/200018H2A
19107180037Lê Tiểu Quỳnh10/02/200018H2A
20107180041Mai Nguyễn Nhật Tân10/12/200018H2A
21105180049Hoàng Văn Thanh15/06/200018D1
22107180045Huỳnh Thị Ngọc Thảo16/07/200018H2A
23107180042Nguyễn Văn Thái16/07/200018H2A
24107180043Trần Thị Thắm04/04/200018H2A
25107180048Lê Viết Thịnh01/07/200018H2A
26110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
27107180052Lý Thị Thanh Tình08/03/200018H2A
28107180054Nguyễn Thị Quỳnh Trang12/01/200018H2A
29107180053Đậu Ngọc Trâm16/06/199918H2A
30107180056Nguyễn Thị Thu Trước01/01/199818H2A
31103180061Nguyễn Văn Tuyên12/01/200018C4A
32105180178Nguyễn Thành Tú04/07/200018D3
33107180057Đặng Ngọc Phương Uyên18/11/200018H2A
34105180182Trần Quốc Việt21/03/200018D3
35107180060Đỗ Thị Tường Vy03/06/200018H2A
36107180061Nguyễn Thị Mỹ Vy02/10/200018H2A