Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102180056Võ Thái Bảo19/10/200018T2
2102180057Lê Chí Công16/10/200018T2
3102180003Trần Quốc Cường11/05/200018T1
4102180004Chế Văn Minh Đức24/08/200018T1
5107180067Nguyễn Thị Giang16/03/200018H2B
6102180062Trần Đăng Giáp08/01/200018T2
7102180008Trần Văn Hiền18/07/200018T1
8107180074Trần Văn Minh Hiếu09/03/199918H2B
9107180075Trương Việt Hoàng20/05/200018H2B
10107180077Nguyễn Thị Thanh Hương23/05/200018H2B
11102180015Lê Phương Hùng03/03/200018T1
12102180076Sisanonh Kiattysack28/10/199818T2
13107180080Huyền Tôn Nữ Chi Lan23/11/200018H2B
14102180023Hoàng Thị Mai Linh22/11/200018T1
15102180028Nguyễn Châu Quang Minh20/01/200018T1
16102180029Nguyễn Nhật Minh20/10/200018T1
17107180087Nguyễn Phương Nam27/07/200018H2B
18102180086Nguyễn Mai Thanh Ngọc23/08/200018T2
19102180036Nguyễn Tấn Phát30/12/200018T1
20104180029Phan Thanh Phú10/12/199818N1
21102180037Đặng Hoàng Anh Quân29/01/200018T1
22107180100Trương Công Sang23/11/200018H2B
23107180101Hoàng Khắc Sơn18/10/200018H2B
24102180041Nguyễn Đức Tài22/07/200018T1
25107180102Nguyễn Thị Thu Tâm12/11/200018H2B
26107180107Trương Quốc Thanh08/02/200018H2B
27107180105Nguyễn Thị Thắm16/02/200018H2B
28107180111Nguyễn Hữu Thìn28/03/200018H2B
29107180114Nguyễn Đình Tuấn Thủy27/07/200018H2B
30107180116Trần Ngọc Tòng26/06/200018H2B
31107180119Trần Vĩnh Trụ15/11/200018H2B
32111180064Phan Đình Trường08/10/200018THXD
33102180105Lê Thạc Trung29/06/200018T2
34107180122Nguyễn Thúy Vân23/03/200018H2B
35107180125Võ Thị Tường Vy05/08/200018H2B