Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
2101180008Phan Thế Cầm26/05/200018C1A
3101180009Nguyễn Hoàng Châu17/07/200018C1A
4101180010Trần Đình Chiến02/10/199918C1A
5103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
6101180014Đặng Quốc Đạt28/02/200018C1A
7101180016Võ Tiến Đạt26/07/200018C1A
8101180013Đinh Hữu Đắc08/11/200018C1A
9101180017Nguyễn Văn Đợi18/11/200018C1A
10101180018Nguyễn Công Đức14/06/200018C1A
11101180019Phạm Tâm Đức15/07/199918C1A
12105150087Vương Đình Hào30/04/199715D2
13101180020Lê Văn Hải05/07/200018C1A
14101180021Nguyễn Thanh Hải23/08/200018C1A
15105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
16101180026Bùi Khắc Hoàng03/06/200018C1A
17101180027Lương Việt Hoàng20/06/200018C1A
18101180028Võ Nguyên Hoàng30/09/200018C1A
19101180032Nguyễn Kim Huy10/02/200018C1A
20101180029Lê Bá Hùng07/06/200018C1A
21101180030Võ Thiện Hùng16/12/200018C1A
22101180034Lâm Hoàng Khang10/04/200018C1A
23101180035Lê Viết Khánh22/10/200018C1A
24101180036Nguyễn Văn Kỳ02/01/200018C1A
25101180037Trịnh Hoàng Lam13/09/199918C1A
26101180039Nguyễn Quang Linh11/09/199918C1A
27101180040Bùi Thanh Long23/04/199918C1A
28101180041Nguyễn Văn Long26/07/199918C1A
29105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
30101180043Hà Hữu Mạnh17/03/200018C1A
31101180045Nguyễn Quang Nam09/10/200018C1A
32101180047Trần Cao Nguyên24/02/200018C1A
33101180048Phan Văn Nhân30/09/200018C1A
34101180049Võ Văn Nhật23/02/200018C1A
35101180052Lê Thiện Phước30/08/200018C1A
36101180050Hoàng Minh Phúc18/09/200018C1A
37101180051Nguyễn Xuân Phúc27/10/200018C1A
38101180056Võ Ngọc Sang12/09/200018C1A
39101180057Hồ Xuân Sơn19/09/200018C1A
40101180058Hồ Minh Sự26/04/200018C1A
41105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2
42118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN