Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
2101180081Nguyễn Tuấn Anh15/08/200018C1B
3101180085Cao Tiến Cảnh04/08/200018C1B
4103180200Phạm Trần Tiến Dũng22/08/200018KTTT
5101180090Hà Văn Đại08/10/200018C1B
6101180091Dương Phước Đạt31/10/200018C1B
7101180094Phan Văn Đông19/04/200018C1B
8101180099Phạm Vũ Hậu13/07/200018C1B
9107180073Nguyễn Thị Hiền19/12/200018H2B
10101180232Nguyễn Minh Hiếu22/01/200018CDT2
11101180102Lê Văn Hòa06/11/200018C1B
12101180107Hồ Nguyễn Quốc Huy07/09/200018C1B
13101180110Lê Quốc Khanh15/01/200018C1B
14101180111Lê Đức Khoa08/11/199918C1B
15117180078Trương Thanh Nhật Linh13/01/200018QLMT
16101180245Đỗ Xuân Lộc04/09/200018CDT2
17107180086Hoàng Thị Lý01/01/200018H2B
18107180088Lý Thị Hằng Nga15/07/200018H2B
19101180121Đào Văn Nghĩa24/01/200018C1B
20110180110Nguyễn Đắc Thiện Nhân31/10/200018X1B
21101180123Lê Trung Nhật01/10/199918C1B
22104180083Trương Tiến Quốc13/03/200018N2
23117180092Lê Thị Kim Quyên26/06/200018QLMT
24101180131Đỗ Ngọc Sơn03/12/200018C1B
25101180132Nguyễn Thanh Sơn04/11/200018C1B
26101180059Phan Văn Tài13/01/200018C1A
27101180060Phan Hòa Thạch08/10/200018C1A
28101180061Nguyễn Đình Thái08/04/200018C1A
29101180202Võ Nhật Thái14/04/200018CDT1
30107180110Huỳnh Thị Lệ Thi14/02/200018H2B
31101180065Ngô Văn Hoài Thin05/07/200018C1A
32101180066Nguyễn Huy Thông19/08/200018C1A
33117180049Tạ Quang Thông07/03/200018MT
34101180069Thái Văn Tình25/07/200018C1A
35101180068Nguyễn Văn Tính07/06/200018C1A
36101180074Phạm Quốc Trường29/01/200018C1A
37101180076Đỗ Văn Tuấn12/01/200018C1A
38104180049Phạm Văn Minh Tú20/01/200018N1
39101180075Phan Văn Tú01/05/200018C1A
40107180058Nguyễn Vũ Thanh Uyên17/06/200018H2A