Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180065Nguyễn Đình Anh27/07/200018D2
2105180067Võ Đặng Thế Bảo16/05/200018D2
3105180068Ngô Quang Chương05/05/199918D2
4105180009Nguyễn Như Cường21/03/200018D1
5105180069Nguyễn Viết Cường02/10/200018D2
6104130080Đặng Công Đạt05/10/199513NL
7105180011Nguyễn Hữu Đạt22/08/200018D1
8105180074Đỗ Hoàng Đức02/02/200018D2
9105180015Lê Minh Đức23/08/200018D1
10103170127Huỳnh Thị Tâm Hiếu17/05/199917C4C
11105180026Hồ Hoàng Huy10/02/200018D1
12105180027Nguyễn Chánh Huy21/05/200018D1
13117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
14101180249Lê Đức Luyện06/01/200018CDT2
15105180036Phạm Nguyễn Văn Chí Lý17/08/200018D1
16105180037Nguyễn Công Minh14/11/199818D1
17105180038Lương Sơn Nguyên13/10/200018D1
18107170186Phạm Thị Thu Nguyên06/06/199917KTHH2
19105180039Trần Hoài Nhân12/01/200018D1
20103170087Hoàng Phước Nhất05/02/199917C4B
21105180040Nguyễn Việt Nhật03/01/200018D1
22105180043Chế Công Phước16/11/199918D1
23105180045Phan Tấn Quang01/01/200018D1
24105180044Phan Hoàng Quân18/04/200018D1
25105180046Lê Bùi Chí Quyết07/05/200018D1
26105180047Ngô Ngọc Tài27/01/199918D1
27105180050Võ Tất Thành18/10/200018D1
28105180052Lê Văn Thuận27/07/200018D1
29105180053Huỳnh Lê Thức27/05/200018D1
30105180054Hồ Sỉ Tiến01/08/199918D1
31105180055Trần Đức Tín06/01/200018D1
32105180056Trương Văn Trí30/12/200018D1
33105180058Nguyễn Đình Tuấn20/04/200018D1
34103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
35105180060Trương Thị Thu Uyên02/05/200018D1
36105180061Lê Bảo Việt28/07/200018D1
37105180062Trương Đình Việt10/03/200018D1
38105180063Phan Ngọc Vũ21/05/200018D1