Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180127Trần Ung Đức Anh28/04/200018D3
2105180129Nguyễn Thanh Bình07/01/200018D3
3117180058Phạm Thị Ngọc Bích29/06/200018QLMT
4105180133Nguyễn Trọng Đạt16/01/200018D3
5105180136Lê Đình Đức28/05/200018D3
6111180074Hồ Đại Hà29/12/200018X2
7107180312Nguyễn Phượng Hà11/02/200018SH
8105180078Bùi Tấn Phúc Hậu31/03/200018D2
9105180142Thái Văn Hiếu12/07/200018D3
10105180140Nguyễn Công Hiệp05/09/200018D3
11105180083Bùi Văn Hưng30/03/200018D2
12105180085Trần Nhật Hưng23/03/200018D2
13105180146Hà Quang Huy29/08/200018D3
14105180087Trần Quang Huy06/10/200018D2
15105180148Trần Xuân Huy16/04/200018D3
16105180088Trương Văn Kế28/11/200018D2
17105180149Nguyễn Đình Kha20/04/200018D3
18105180090Hoàng Văn Khoa19/08/200018D2
19105180156Nguyễn Xuân Long20/06/200018D3
20105180302Lê Văn Lưu22/02/199918TDH1
21105180096Phạm Minh Mẫn06/02/200018D2
22105180159Đỗ Thành Nhân03/06/200018D3
23105180160Nguyễn Đức Nhật05/05/200018D3
24117180085Trần Thị Loan Oanh11/05/199918QLMT
25105180162Lê Xuân Phong10/01/200018D3
26105180103Bùi Lê Cẩm Phương26/07/200018D2
27105180165Ngô Minh Quang28/10/200018D3
28105180166Huỳnh Phi Quyền08/06/200018D3
29117180097Lê Nguyễn Hồng Thắm29/03/200018QLMT
30105180169Trần Đức Thắng19/05/199918D3
31105180110Lương Hữu Thiện11/08/200018D2
32107180113Võ Đặng Anh Thư01/06/200018H2B
33105180387Trương Công Tĩnh17/08/200018TDH2
34105180175Bảo Tín12/05/200018D3
35105180118Nguyễn Văn Tuấn20/11/200018D2
36105180180Trần Đình Tý12/05/199818D3
37105180124Youlo Xayavong05/06/200018D2