Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180064Nguyễn Bá An15/01/200018D2
2105140384Huỳnh Bình14/04/199614TDHCLC
3105180017Trương Quang Dương19/06/200018D1
4103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
5105180076Nguyễn Trung Dũng07/07/199918D2
6105180070Đặng Hoàng Đạt26/11/200018D2
7105180072Phù Chí Tiến Đạt15/09/200018D2
8105180073Nguyễn Đề03/02/200018D2
9105180075Phan Văn Đức08/02/200018D2
10105180020Lê Trung Hiếu24/12/200018D1
11105180080Nguyễn Tấn Hiếu24/07/200018D2
12105180081Phan Minh Hiếu01/08/199818D2
13105180024Lê Duy Hưng12/02/200018D1
14105180028Trương Thanh Huy10/08/200018D1
15102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
16105180089Nguyễn Quốc Khánh18/04/200018D2
17105180032Nguyễn Duy Linh15/08/200018D1
18105180094Lê Hoàng Long30/07/200018D2
19105180097Đinh Ngọc Nam12/09/200018D2
20105180098Nguyễn Phú An Nguyên20/09/200018D2
21105180099Lê Tấn Nhật01/05/200018D2
22105180041Đoàn Bíc Phi21/02/200018D1
23105180101Lê Văn Phi08/10/200018D2
24105180042Dương Văn Phú02/10/200018D1
25107140026Hồ Đắc Phú12/06/199614H1,4
26105180102Lê Nguyễn Xuân Phúc05/07/200018D2
27103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
28105180104Văn Đức Minh Quân07/08/200018D2
29101180129Nguyễn Quốc25/11/200018C1B
30105180105Nguyễn Văn Quy30/08/200018D2
31105180106Đoàn Văn Sỹ29/02/200018D2
32105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
33105180107Nguyễn Văn Tấn09/09/200018D2
34105180048Bùi Đoàn Cao Thăng11/04/200018D1
35103180050Nguyễn Nhật Thành05/09/200018C4A
36105180108Thái Văn Thắng09/04/200018D2
37107170202Huỳnh Thị Thu Thúy19/09/199917KTHH2
38105180113Nguyễn Trần Thức26/07/200018D2
39105180115Nguyễn Bá Tịnh30/09/200018D2
40105180114Huỳnh Quang Tiến01/12/199918D2
41105180057Lê Nhật Trung03/04/200018D1
42117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT