Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180126Nguyễn Thế Anh02/09/200018D3
2105180128Nguyễn Thạc Bảo11/07/199918D3
3117180005Lê Mậu Châu15/11/200018MT
4105180130Lê Quang Cường11/04/200018D3
5117180008Nguyễn Hữu Khánh Dị10/11/200018MT
6102180058Đinh Nguyễn Văn Đạt12/05/200018T2
7105180135Hồ Văn Định25/06/200018D3
8117180062Ngô Thị Thu Đông04/08/200018QLMT
9102180064Trần Thị Thu Hoài28/01/200018T2
10102180066Ngô Hoàng21/10/200018T2
11102180070Trịnh Nhật Hưng10/01/200018T2
12102180071Lê Cao Việt Huy21/08/200018T2
13102180014Đinh Trọng Hùng18/05/200018T1
14117180014Trịnh Tấn Hùng25/06/199918MT
15102180073Phạm Văn Khải07/10/200018T2
16102180077Nguyễn Thị Lan01/01/200018T2
17110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
18102180024Trần Ngọc Long30/10/200018T1
19102180082Đỗ Văn Minh19/02/200018T2
20102180084Nguyễn Thị Ánh My04/01/200018T2
21102180087Nguyễn Hoàng Phương Nguyên29/09/200018T2
22117180030Nguyễn Ngọc Nhật04/09/200018MT
23105180161Trần Tấn Phát25/02/200018D3
24102180093Nguyễn Đình Quốc02/03/200018T2
25117180041Hoàng Hữu Tài11/01/200018MT
26105180381Phan Duy Tân28/12/200018TDH2
27107180044Nguyễn Thị Phương Thanh24/05/200018H2A
28105180170Huỳnh Công Thành30/12/200018D3
29117180045Phạm Hồng Thái09/04/200018MT
30102180098Nguyễn Trung Thịnh12/02/200018T2
31105180386Nguyễn Ngọc Thuấn01/02/200018TDH2
32105180173Phạm Đình Thuận08/09/200018D3
33102180101Nguyễn Văn Tiên30/04/200018T2
34105180176Mai Quốc Toản10/02/200018D3
35102180103Nguyễn Thị Huyền Trang27/09/200018T2
36102180106Nguyễn Duy Trường18/09/200018T2
37105180117Nguyễn Chánh Trung16/08/200018D2
38105180119Trương Lê Kiết Tường15/08/200018D2
39107180120Sử Ngọc Tú01/09/200018H2B
40105180121Thái Đức Việt17/02/200018D2
41105180120Trần Viết Hoài Vĩ29/03/200018D2
42105180123Phaithoun Xanaphan28/07/199918D2