Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180005Nguyễn Tuấn Anh18/08/200018D1
2105180006Nguyễn Lê Hải Băng11/05/200018D1
3106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
4105180008Nguyễn Thanh Cầu15/09/200018D1
5101180089Trần Văn Cường27/03/200018C1B
6105180137Mai Tiến Dũng05/09/200018D3
7105180071Nguyễn Tiến Đạt22/12/200018D2
8105180134Thân Thành Đạt23/09/200018D3
9105180138NguyễN TrọNg Hà06/10/200018D3
10101180168Nguyễn Đức Hào11/10/200018CDT1
11101180230Nguyễn Hữu Hậu20/04/200018CDT2
12105180019Phạm Đức Hậu12/02/200018D1
13105180141Nguyễn Thanh Trung Hiếu22/07/200018D3
14101180231Hoàng Tuấn Hiệp18/12/200018CDT2
15105180079Lê Văn Hiệp09/08/200018D2
16101180234Trần Hữu Nhật Hoàng25/06/200018CDT2
17105180144Cao Hùng Hưng02/02/200018D3
18105180145Nguyễn Thành Hưng23/04/200018D3
19105180147Lê Văn Huy25/04/200018D3
20105180029Nguyễn Viết Khanh12/07/200018D1
21101180241Nguyễn Đức Khánh02/09/200018CDT2
22105180150Nguyễn Văn Khiêm15/12/200018D3
23105180030Phạm Tấn Khiêm01/11/200018D1
24105180031Nguyễn Nhất Lâm01/08/200018D1
25105180092Nguyễn Quang Linh10/08/200018D2
26103180035Võ Phi Long25/09/200018C4A
27105180153Cù Tài Lộc08/02/200018D3
28103180107Trần Nhật Pháp24/03/200018C4B
29103180111Trần Đình Sanh18/03/200018C4B
30105180167Trần Văn Sỹ18/07/200018D3
31102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
32103180047Bùi Xuân Tấn10/04/200018C4A
33103180115Đoàn Đình Thanh13/01/200018C4B
34107170199Đàm Quốc Thành31/01/199917KTHH2
35105180168Trần Quang Thái05/08/200018D3
36105180111Võ Văn Thịnh28/05/200018D2
37109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
38105180172Hoàng Văn Thông31/07/200018D3
39110120235Lò Đức Thuần17/05/198912X1B
40101180070Hoàng Sỹ Toàn06/03/200018C1A
41103180054Võ Văn Toàn09/12/200018C4A
42101180077Mai Đức Tuệ08/12/200018C1A