Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180003Bùi Thị Danh05/02/200018H2A
2117180061Trần Thị Diễm21/02/200018QLMT
3103180198Hoàng Trung Dũng30/04/200018KTTT
4117180007Lê Thanh Đạt22/06/200018MT
5107180068Nguyễn Thị Thu Hà05/06/200018H2B
6117180066Trần Đăng Hiếu08/10/200018QLMT
7117180067Đinh Thị Hoa22/10/200018QLMT
8117180070Võ Thị Hường02/02/200018QLMT
9117180071Thái Minh Huy26/09/200018QLMT
10110180091Đỗ Như Hùng08/03/200018X1B
11117180075Nguyễn Ngọc Khôi28/02/200018QLMT
12110180031Tống Viết Khoa01/08/199918X1A
13104180067Võ Minh Khoa11/02/200018N2
14104180022Trần Hoàng Long14/11/200018N1
15109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
16107180026Bùi Thanh Nga16/12/200018H2A
17107180089Lê Thị Kim Ngân15/12/200018H2B
18117180029Lê Thị Minh Ngọc25/06/200018MT
19105180370Hồ Viết Vĩnh Nguyên04/01/200018TDH2
20105180372Lê Quốc Nhân24/09/200018TDH2
21111180081Nguyễn Thế Phong05/04/200018X2
22117180033Nguyễn Thị Kim Phụng03/10/200018MT
23117180036Trương Thị Phượng10/10/200018MT
24105180311Nguyễn Mạnh Quân21/08/199918TDH1
25111180083Nguyễn Phước Tài17/01/200018X2
26107180109Nguyễn Bùi Dạ Thảo06/02/200018H2B
27117180100Nguyễn Thị Thạch Thảo17/11/200018QLMT
28117180046Nguyễn Thị Thu Thảo27/09/200018MT
29117180098Nguyễn Thanh Quốc Thắng02/09/199918QLMT
30107180287Nguyễn Thị Minh Thi01/10/200018KTHH2
31104180040Huỳnh Đức Thiện13/09/200018N1
32104180041Trương Đình Phước Thiện05/07/200018N1
33107180115Nguyễn Thị Lang Tiên07/06/200018H2B
34117180053Hồ Xuân Trường25/10/200018MT
35105180391Ngô Đình Trường17/04/200018TDH2
36105180395Phan Thanh Tùng20/03/199918TDH2
37107180059Phan Thị Ngọc Vân07/06/200018H2A
38117180056Hồ Thị Như Viết13/04/200018MT
39105180183Nguyễn Đức Vinh09/07/200018D3
40107180298Nguyễn Thị Xuân Vy10/01/200018KTHH2
41117180057Phạm Thị Minh Yến13/11/200018MT