Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180223Nguyễn Phúc Cường19/01/200018CDT2
2105180277Phạm Bá Cường20/09/200018TDH1
3102180007Lê Duy Dương27/02/200018T1
4117180064Võ Xuân Dương10/04/200018QLMT
5102180006Thái Duy Dũng25/08/200018T1
6105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
7105180279Nguyễn Tấn Đạt10/04/200018TDH1
8105180280Hứa Phú Định03/09/200018TDH1
9117180063Nguyễn Tấn Đúng22/10/200018QLMT
10110170013Nguyễn Hữu Đức02/01/199717X1A
11105180282Nguyễn Trung Đức03/10/200018TDH1
12117180069Bùi Quốc Hưng13/08/200018QLMT
13105180293Nguyễn Mậu Huy20/08/200018TDH1
14105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
15102150275Lê Nguyên Kha09/11/199715TCLC2
16101180177Phan Quốc Kha17/02/200018CDT1
17105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
18117180074Chung Vĩnh Khiêm29/10/200018QLMT
19101180243Nguyễn Trung Kiên19/05/200018CDT2
20103180095Khương Văn Lâm10/04/200018C4B
21102180022Lê Văn Anh Lâm28/08/200018T1
22117180081Nguyễn Quang Long19/03/200018QLMT
23102180080Vương Văn Lưu16/03/200018T2
24105180157Lê Đức Minh26/12/200018D3
25102150284Trần Công Minh11/10/199715TCLC2
26106140033Đặng Công Duy Nhất09/04/199614DT1
27104180031Nguyễn Duy Quang07/12/200018N1
28107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
29104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
30102180094Lê Văn Sơn22/02/200018T2
31102150297Trần Nguyễn Hồng Sơn28/11/199715TCLC2
32101180135Hồ Tấn Thái16/01/200018C1B
33102180045Trương Công Quốc Thịnh13/10/200018T1
34117180101Nguyễn Thị Anh Thư20/08/200018QLMT
35101180144Lê Thuận Toàn28/12/200018C1B
36117180103Phạm Thị Xuân Trinh22/07/200018QLMT
37117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
38101180275Phan Đình Tuyến10/07/200018CDT2
39107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
40103180063Huỳnh Văn Viễn16/08/200018C4A
41117180110Nguyễn Văn Yên18/05/200018QLMT