Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
2111180071Lương Hữu Công02/01/200018X2
3105180342Nguyễn Tấn Dân18/03/200018TDH2
4105180344Phạm Huỳnh Văn Đạt03/12/200018TDH2
5105180346Nguyễn Hải Đức24/02/200018TDH2
6110180077Phạm Phước Đức25/08/200018X1B
7105180360Nguyễn Duy Khánh12/08/200018TDH2
8105180298Phạm Đăng Khoa28/01/200018TDH1
9105180301Phạm Thanh Long05/06/200018TDH1
10105180304Phạm Công Minh17/11/200018TDH1
11105180369Trần Công Minh11/06/200018TDH2
12105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
13105180308Trần Chí Nhân24/09/200018TDH1
14109180037Nguyễn Hoài Niệm27/07/200018VLXD
15105180310Huỳnh Văn Phú15/09/200018TDH1
16105180378Trần Văn Quang06/09/200018TDH2
17105180314Phan Bá Rôn05/09/200018TDH1
18105180315Nguyễn Viết San02/10/200018TDH1
19105180316Nguyễn Xuân Tài03/08/200018TDH1
20111180056Trần Kiêm Minh Thanh12/12/200018THXD
21105180318Trần Chí Thành28/12/199918TDH1
22105180317Lê Đức Thắng17/07/200018TDH1
23105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
24105180319Lê Văn Thìn11/09/200018TDH1
25105180321Võ Huy Thông21/12/200018TDH1
26105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
27105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
28105180325Đinh Lê Quang Triều10/10/200018TDH1
29105180324Nguyễn Gia Trí06/06/200018TDH1
30105180389Nguyễn Quốc Trí15/01/200018TDH2
31105180327Phan Thanh Trường08/11/200018TDH1
32105180392Hoàng Thanh Tuấn15/08/200018TDH2
33105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
34105180329Trần Văn Tuấn10/10/200018TDH1
35105180331Trần Thanh Tuyên30/07/200018TDH1
36105180394Đỗ Văn Tùng03/04/200018TDH2
37105180330Nguyễn Trần Tùng15/01/200018TDH1
38105180397Nguyễn Đình Việt13/03/200018TDH2
39105180334Ngô Đình Vinh18/04/200018TDH1
40105180335Dương Anh Vũ26/08/200018TDH1
41105180399Đặng Nguyên Vũ06/07/200018TDH2