Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180079Nguyễn Thiên Ân26/01/199918C1B
2101180003Nguyễn Văn Ân01/02/200018C1A
3101180005Nguyễn Vũ Bằng28/11/200018C1A
4101180082Lê Đức Bảo26/05/200018C1B
5101180006Lê Quốc Bảo11/10/200018C1A
6101180083Lý Gia Bảo24/04/200018C1B
7101180007Đỗ Thanh Bình20/12/200018C1A
8101180084Lữ Đức Bình26/01/200018C1B
9101180086Nguyễn Thiện Chí10/01/200018C1B
10101180087Đào Hữu Hiến Chương20/11/200018C1B
11101180011Ngô Văn Chương19/10/200018C1A
12101180088Vũ Minh Công09/07/200018C1B
13101180096Trương Anh Duy19/12/200018C1B
14101180092Nguyễn Thành Đạt20/04/200018C1B
15101180098Lê Xuân Hào24/08/200018C1B
16101180023Đàm Trung Hiếu26/09/200018C1A
17101180100Nguyễn Công Duy Hiếu14/08/200018C1B
18101180024Nguyễn Hữu Hiếu07/04/200018C1A
19101180025Nguyễn Trung Hiếu02/08/200018C1A
20101180101Nguyễn Trung Hiếu08/09/200018C1B
21101180104Nguyễn Văn Hợp26/05/200018C1B
22101180031Đặng Văn Huy10/03/200018C1A
23101180108Hoàng Anh Huy03/12/200018C1B
24101180033Nguyễn Viết Huỳnh20/01/199918C1A
25101180105Lê Đức Hùng22/01/200018C1B
26101180112Nguyễn Thanh Lai01/01/200018C1B
27101180113Trịnh Việt Lãm20/04/200018C1B
28101180038Hồ Đức Lập14/02/200018C1A
29101180114Lê Ngọc Linh09/04/199818C1B
30101180115Trần Xuân Linh01/01/200018C1B
31101180117Trần Đỗ Hoàng Long15/10/200018C1B
32101180042Đinh Thế LuậN28/02/200018C1A
33107150031Trần Văn Mạnh18/09/199515H1,4
34101180046Hồ Thanh Lê Nghĩa07/07/200018C1A
35101180054Lương Văn Anh Quốc06/07/200018C1A
36101180055Nguyễn Văn Quý18/09/200018C1A
37109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
38101140114Nguyễn Thế Ngọc Tài17/12/199614C1B
39101180062Trần Văn Thắng15/08/200018C1A
40101180063Nguyễn Đình Thi04/04/200018C1A
41101180072Nguyễn Văn Trung23/03/200018C1A