Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180154Nguyễn Đức Anh17/04/199718CDT1
2110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
3104180059Trịnh Hồng Đức30/04/200018N2
4103180081Nguyễn Hoàng Long Hải08/09/200018C4B
5111180012Phan Quang Hiển04/01/200018THXD
6101180171Đặng Văn Hoan22/06/200018CDT1
7105180289Mai Phước Hoàng08/02/200018TDH1
8107180076Hồ Văn Huân04/04/200018H2B
9105180364Lê Quang Linh02/06/200018TDH2
10101180247Hồ Viết Đức Long09/06/200018CDT2
11103180210Nguyễn Thành Long02/10/200018KTTT
12101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
13101180120Nguyễn Hoàng Đức Minh09/02/199818C1B
14101180255Phan Lê Kỷ Nguyên16/01/200018CDT2
15101180122Hồ Văn Nhân21/09/200018C1B
16103180106Nguyễn Đình Nhật25/06/200018C4B
17101180124Võ Phong22/02/200018C1B
18101180126Nguyễn Văn Hữu Phùng04/11/200018C1B
19101180125Nguyễn Thanh Phúc14/02/200018C1B
20101180127Ngô Anh Quân11/09/200018C1B
21101180133Lữ Tấn Tài07/06/200018C1B
22101180134Nguyễn Phước Tặng02/03/200018C1B
23101180136Phạm Hữu Thanh16/10/200018C1B
24101180139Trần Tiến Thịnh17/05/200018C1B
25101180137Nguyễn Kiên Thi12/08/200018C1B
26101180138Nguyễn Tuấn Thiện21/05/200018C1B
27104180042Nguyễn Hữu Thoại25/04/199918N1
28101180140Nguyễn Đức Thuận12/06/200018C1B
29101180141Đinh Quyết Tiến16/02/199918C1B
30101180142Bùi Văn Tình26/08/200018C1B
31101180143Đào Duy Toàn23/04/200018C1B
32101180145Lê Xuân Trình21/11/200018C1B
33101180147Nguyễn Văn Trường13/10/200018C1B
34101180146Phan Trung24/06/200018C1B
35101180150Nguyễn Minh Tuấn07/11/200018C1B
36101180151Phạm Hiếu Trường Tùng08/05/200018C1B
37101180148Nguyễn Anh Tú04/05/200018C1B
38101180152Tưởng Quốc Việt11/11/200018C1B
39101180153Trương Thành Vũ14/04/200018C1B
40111180084Nguyễn Văn Vỹ15/02/200018X2