Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180004Ngô Nguyễn Ngọc Anh06/01/200018C4A
2105180272Võ Quốc Anh18/05/200018TDH1
3101180158Nguyễn Đức Bình18/08/200018CDT1
4101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
5101180012Phạm Quang Cường22/11/200018C1A
6103180011Nguyễn Xuân Danh06/01/200018C4A
7109130013Nguyễn Văn Duy13/05/199513VLXD
8118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
9108170003Nguyễn Quang Đạt25/07/199917SK
10103180013Đoàn Đức Điềm27/07/200018C4A
11107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
12103180020Nguyễn Công Hậu15/03/200018C4A
13102160181Nguyễn Trọng Hiếu19/11/199816TCLC1
14106140154Nguyễn Mạnh Hoàng26/02/199514DT3
15105170174Võ Đình Khoa28/01/199717D3
16103180094Hà Trọng Khương03/12/199918C4B
17110180035Thiều Quang Lộc23/10/200018X1A
18103180103Phạm Vũ Nghiêm15/05/200018C4B
19109140024Lương Thành Nhân14/05/199614VLXD
20103180043Trần Thanh Phong24/08/200018C4A
21103180044Nguyễn Hữu Quang05/01/200018C4A
22102170182Nguyễn Văn Quân08/10/199917T3
23118140044Nguyễn Hữu Quốc02/11/199614KX1
24103180045Nguyễn Duy Quý06/09/200018C4A
25103130175Phạm Quốc Tài07/01/199513C4B
26107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
27103180048Cao Huy Thắng26/08/200018C4A
28103180119Hồ Văn Tiên28/10/200018C4B
29103180120Ninh Quý Tình01/10/200018C4B
30117180054Nguyễn Văn Thanh Truyền20/05/200018MT
31103140181Nguyễn Thanh Tuấn05/06/199614KTTT
32103180126Trương Công Tuấn22/02/200018C4B
33103180128Nguyễn Ngọc Văn08/02/200018C4B
34103180129Nguyễn Văn Việt18/04/200018C4B
35104180099Huỳnh Đức Vỹ08/09/200018N2