Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170215Lê Ngọc Trâm Anh25/09/199917SH
2103180194Nguyễn Đăng Bữu30/09/200018KTTT
3103180195Thái Đình Chính15/07/200018KTTT
4105140098Hồ Quốc Cường08/09/199614D2
5103180196Nguyễn Duy Cường19/08/200018KTTT
6103180197Ngô Viết Tấn Đạt07/07/200018KTTT
7108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
8103180204Trần Việt Hoàng24/10/199918KTTT
9103180202Lê Văn Hóa27/02/199718KTTT
10101180235Nguyễn Quang Hưng27/05/200018CDT2
11103180205Hoàng Sỹ Hướng22/10/200018KTTT
12109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
13103180206Trương Văn Thành Khải28/02/200018KTTT
14103180031Huỳnh Đức Kỷ10/01/200018C4A
15103180207Phạm Ngọc Lanh25/04/200018KTTT
16105180095Nguyễn Trọng Long04/11/200018D2
17107180085Vương Thái Long02/03/200018H2B
18103180208Lê Hữu Lộc27/12/199918KTTT
19105180093Phạm Trần Tiến Lộc23/12/200018D2
20103180212Nguyễn Minh Nghĩa18/08/200018KTTT
21103180213Nguyễn Thị Hồng Nhung04/11/200018KTTT
22103180214Trần Vĩnh Phát28/07/200018KTTT
23111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
24103180215Đặng Vĩnh Phúc26/01/200018KTTT
25101180128Trần Đức Quang10/01/200018C1B
26103180216Nguyễn Văn Quyết26/07/200018KTTT
27103180217Võ Ngọc Sơn22/10/200018KTTT
28103180218Hà Phước Tài26/05/200018KTTT
29103180219Hoàng Thế Tâm09/08/200018KTTT
30103180220Nguyễn Văn Tâm19/05/200018KTTT
31103180221Nguyễn Tân08/09/200018KTTT
32103180222Nguyễn Nhật Tân29/08/200018KTTT
33103180223Nguyễn Văn Thắng02/01/200018KTTT
34105180171Nguyễn Văn Thìn17/03/200018D3
35107180289Lê Thị Thơm07/05/200018KTHH2