Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
2117180003Phan Thị Cảm25/01/200018MT
3102180060Dương Thanh Dũng06/01/200018T2
4110180083Phạm Tấn Minh Hải08/10/200018X1B
5117180068Huỳnh Mai Hoa13/10/200018QLMT
6102180018Phạm Nguyễn Quốc Huy28/05/200018T1
7109180025Lê Anh Khoa03/02/200018VLXD
8102180021Trương Công Khoa08/07/200018T1
9117180019Nguyễn Phan Linh Kiều19/04/200018MT
10117180022Nguyễn Đăng Hoàng Long23/09/200018MT
11102180079Nguyễn Tấn Lực20/06/200018T2
12102180025Thái Tăng Lực16/02/200018T1
13117180025Nguyễn Thị Uyên Ly24/08/200018MT
14117180026Nguyễn Lê Tuyết Mai29/04/200018MT
15102180032Đặng Trung Nguyên20/02/200018T1
16117180032Đặng Thị Huyền Ny20/02/200018MT
17110180112Nguyễn Duy Phong16/10/200018X1B
18102180091Võ Trần Sơn Phong15/07/200018T2
19109180103Trần Văn Rin13/08/200018X3A
20102180039Đặng Xuân Minh Sơn22/11/200018T1
21117180040Châu Thị Như Sương12/03/200018MT
22117180043Nguyễn Thị Nhã Tâm28/07/200018MT
23102180097Đặng Công Thịnh08/01/200018T2
24117180047Đoàn Viễn Thông09/01/200018MT
25103180226Trần Thị Thuần06/11/200018KTTT
26103180227Trần Xuân Thủy30/07/199818KTTT
27110180126Đặng Võ Toàn16/06/200018X1B
28103180229Nguyễn Thị Trang22/01/200018KTTT
29117180052Trương Trần Quế Trân07/05/200018MT
30109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
31103180230Hồ Viết Dương Trung23/01/200018KTTT
32109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
33102180052Trần Tấn Trung06/01/200018T1
34102180054Nguyễn Mạnh Việt29/01/200018T1
35103180231Trần Hoài Vinh01/06/200018KTTT
36104180050Nguyễn Hùng Vương10/02/200018N1