Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180052Hoàng Trung Bảo15/08/200018N2
2104180053Ngô Tấn Châu15/04/200018N2
3103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
4104180054Ngô Sỹ Chung05/12/200018N2
5104180005Nguyễn Lê Chung03/01/200018N1
6104180055Nguyễn Bá Cường28/02/200018N2
7104180006Nguyễn Mạnh Cường25/07/200018N1
8104180007Trần Anh Đài15/11/200018N1
9103180083Mai Hồng Hiếu08/01/199918C4B
10104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
11104180014Huỳnh Hữu Hưng01/05/200018N1
12102170088Đoàn Anh Hùng12/02/199917T2
13101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
14117170080Võ Khoa30/09/199917QLMT
15105180091Trần Phúc Lân20/05/200018D2
16104180020La Phước Long09/02/200018N1
17107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
18104180023Hoàng Đình Luật10/06/200018N1
19104180024Lê Thành Lũy22/12/200018N1
20108150024Nguyễn Đình Lực04/09/199715SK
21104180027Nguyễn Quang Nhật16/08/200018N1
22103180042Đặng Quốc Phi01/01/200018C4A
23102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
24104180030Trương Văn Quân10/06/200018N1
25104180034Trương Dân Quốc18/08/200018N1
26104180035Phan Văn Quy26/12/200018N1
27104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
28102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
29104180037Nguyễn Hồng Sơn25/04/200018N1
30104180039Vy Công Thành16/11/199918N1
31104180044Võ Như Toàn04/09/200018N1
32104180045Nguyễn Văn Trai28/09/200018N1
33105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
34104180046Nguyễn Văn Trọng09/06/200018N1
35104180048Nguyễn Đức Trưng03/01/200018N1
36101180073Đặng Trọng Trường14/09/200018C1A
37104180047Từ Văn Trúc09/01/200018N1
38107180247Nguyễn Xuân Việt14/04/200018KTHH1