Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180115Nguyễn Thị Hoàng Phụng10/01/200018QLCN
2118180117Nguyễn Tuấn Phương02/11/200018QLCN
3118180116Hoàng Phan Vĩnh Phước05/03/200018QLCN
4118180118Ngô Nhật Quang18/07/200018QLCN
5118180119Đinh Nguyễn Thị Nhật Quyên08/11/200018QLCN
6118180120Hà Văn Quyết22/01/200018QLCN
7118180121Lê Mạnh Quỳnh02/01/200018QLCN
8118180122Lê Thị Quỳnh18/09/200018QLCN
9118180123Nguyễn Thị Chí Sáu14/08/200018QLCN
10118180124Hà Điền Sơn25/07/200018QLCN
11118180125Trần Lê Vĩ Nhân Tâm04/07/200018QLCN
12118180126Trần Linh Tâm14/03/200018QLCN
13118180130Vũ Thanh Khải Thạnh02/09/200018QLCN
14118180129Nguyễn Thị Hoài Thanh13/11/200018QLCN
15118180131Cao Thị Thảo27/07/200018QLCN
16118180127Lê Ngọc Thắng24/10/200018QLCN
17118180132Ngô Bá Thế03/02/200018QLCN
18118180133Nguyễn Thị Lệ Thi13/02/200018QLCN
19118180134Ngô Quang Thiện30/07/200018QLCN
20118180135Trần Trung Thiện19/10/200018QLCN
21118180136Huỳnh Chánh Tôn09/02/200018QLCN
22118180140Nguyễn Thị Thùy Trang11/09/200018QLCN
23118180137Bùi Thị Hoài Trâm27/10/200018QLCN
24118180138Trần Mai Thùy Trâm28/03/200018QLCN
25118180139Phạm Ngọc Tố Trân10/10/200018QLCN
26118180142Hồ Thuỷ Triều05/09/200018QLCN
27118180141Nguyễn Minh Trí27/07/200018QLCN
28118180144Lê Trọng Trung01/10/200018QLCN
29118180143Nguyễn Minh Trực18/04/200018QLCN
30118180145Lê Vũ Tường17/10/200018QLCN
31109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD
32118180146Lê Văn Việt24/05/200018QLCN
33118180147Nguyễn Hà Nhật Vy08/12/200018QLCN
34118180148Nguyễn Thiện Nhật Vy26/06/200018QLCN
35118180149Phạm Thị Thảo Vy20/08/200018QLCN
36118180150Nguyễn Thị Kim Yến20/02/200018QLCN
37118180151Phạm Thị Thu Yến18/03/200018QLCN