Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180002Hoàng Tuấn Anh10/09/200018MT
2111180002Phạm Tuấn Anh11/09/199918THXD
3118180084Lại Thị Ngọc Ánh04/03/200018QLCN
4111180003Ung Ngọc Bảo20/09/200018THXD
5103180009Hồ Văn Chương13/09/200018C4A
6111180006Lê Văn Quốc Duy15/11/200018THXD
7107180310Nguyễn Thị Mỹ Duyên23/04/200018SH
8111180004Hành Phúc Đạt09/02/200018THXD
9111180005Nguyễn Dương Quốc Đạt27/06/200018THXD
10101180015Nguyễn Thành Đạt03/01/200018C1A
11101180165Từ Quang Đức01/04/200018CDT1
12101180097Nguyễn Hải22/02/200018C1B
13111180007Phạm Nguyễn Hải11/07/200018THXD
14111180008Phạm Quốc Hải10/02/200018THXD
15111180009Trần Đình Hiền10/04/200018THXD
16111180010Trần Văn Hiền01/03/200018THXD
17111180011Nguyễn Ngọc Hiển24/02/200018THXD
18103170183Lê Đức Hoàng30/03/199917KTTT
19111180015Trương Đình Hoàng10/05/200018THXD
20111180016Võ Ngọc Hoàng09/01/200018THXD
21104180015Phạm Anh Hưng03/03/200018N1
22111180017Phạm Đắc Hưng25/01/200018THXD
23111180018Hoàng Võ Ngọc Huy10/07/200018THXD
24111180019Nguyễn Đình Huy14/05/200018THXD
25111180020Nguyễn Quang Huy20/07/200018THXD
26117180015Bùi Thị Thanh Huyền15/03/200018MT
27118170022Võ Chánh Hữu15/04/199817KX1
28111180021Phạm Công Khải12/05/200018THXD
29105180361Hoàng Trọng Khiêm21/02/200018TDH2
30111180022Võ Văn Nhật Khoa08/10/200018THXD
31104180018Trần Đình Khuê15/01/200018N1
32111180023Đoàn Quang Kiên22/09/199918THXD
33111180027Đặng Thành Long03/11/200018THXD
34111180028Hồ Anh Long23/01/200018THXD
35111180025Trần Thanh Lộ02/02/200018THXD
36111180026Phạm Tấn Lộc27/05/200018THXD
37104180026Đặng Thành Nghĩa22/03/200018N1
38104180032Trần Minh Quang12/03/200018N1
39111140045Trần Thị Phương Thảo17/08/199614THXD
40103180232Yaixiong17/01/199518C4A