Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180070Hoàng Tuấn Anh13/06/200018X2
2111180073Nguyễn Thanh Giang22/10/200018X2
3111180076Đặng Ngọc Hùng03/03/200018X2
4111180078Hà Hoàng Long09/11/200018X2
5111180029Nguyễn Hoàng Long15/04/200018THXD
6111180030Phan Đình Long04/06/200018THXD
7111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
8111180031Hồ Quang Minh11/11/200018THXD
9111180032Nguyễn Tuấn Nam31/08/200018THXD
10111180033Phạm Thị Thanh Ngân10/11/200018THXD
11111180034Bùi Quang Ngọc04/04/200018THXD
12111180079Lê Thành Nguyên21/03/200018X2
13111180035Trần Đình Quốc Nguyên14/04/200018THXD
14111180036Võ Trung Nhân14/08/200018THXD
15111180037Trần Minh Nhất04/06/200018THXD
16111180038Hoàng Linh Nhật16/04/200018THXD
17111180039Lê Đại Long Nhật31/01/200018THXD
18111180080Nguyễn Long Nhật09/12/200018X2
19111180040Nguyễn Phước Nhật09/03/200018THXD
20111180042Dương Đạt Phát02/01/200018THXD
21111180043Nguyễn Đức Hoàng Phi08/07/200018THXD
22111180044Nguyễn Võ Tuyết Phương17/04/200018THXD
23111180045Nguyễn Văn Quang30/07/200018THXD
24111180046Nguyễn Hoàng Anh Quốc06/08/200018THXD
25111180048Trần Anh Quyền18/09/200018THXD
26111180047Võ Văn Phú Quý02/02/200018THXD
27111180050Lê Hồng Sơn27/01/200018THXD
28111180051Phạm Anh Tài28/03/200018THXD
29111180052Nguyễn Ngọc Tấn17/05/200018THXD
30111180057Nguyễn Đức Thành24/08/200018THXD
31111180053Bùi Xuân Thái30/04/199918THXD
32111180054Hồ Sỹ Thắng09/07/200018THXD
33111180055Ma Vĩnh Thắng25/06/200018THXD
34111180058Đỗ Nhất Thiện18/06/200018THXD
35111180059Trần Bảo Tín23/05/200018THXD
36111180061Võ Diệu Khánh Trang21/10/200018THXD
37111180066Lý Đắc Tuấn08/03/200018THXD
38111180068Võ An Tuyên27/03/200018THXD
39111180067Phạm Nguyễn Sơn Tùng24/08/199418THXD
40111180065Nguyễn Văn Tú29/03/200018THXD