Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180127Nguyễn Lê Quốc Anh03/01/200018X3B
2104180002Tưởng Cao Bằng28/06/199918N1
3107180302Lê Công Bách16/06/200018SH
4109180129Nguyễn Văn Biên20/02/200018X3B
5109180130Lê Cân02/08/200018X3B
6109180131Nguyễn Công Chức20/01/200018X3B
7109180132Lê Quang Cường22/10/200018X3B
8109180134Phạm Phước Dinh10/10/200018X3B
9109180136Hồ Sỹ Dũng12/06/199918X3B
10109180133Phan Văn Điệp13/04/200018X3B
11109180135Nguyễn Anh Đức20/10/200018X3B
12109180137Nguyễn Tuấn Hải27/04/200018X3B
13109180139Nguyễn Trung Hiếu20/07/200018X3B
14109180140Trần Phước Hoài10/10/200018X3B
15109180141Ngô Hữu Hoàng09/10/200018X3B
16102180063Phan Thế Hòa02/10/200018T2
17109180143Lý Thái Hưng26/04/200018X3B
18109180142Nguyễn Thái Hùng24/02/200018X3B
19103180093Võ Công Khánh23/07/199918C4B
20109180146Nguyễn Đăng Khoa22/02/200018X3B
21109180147Ngô Bảo Trung Kiên02/04/200018X3B
22109180148Trương Công Kỳ22/04/200018X3B
23109180149Đỗ Công Lập06/08/200018X3B
24109180150Hoàng Nhật Linh20/12/200018X3B
25109180151Hồ Phi Long11/11/200018X3B
26109180152Phạm Ngọc Long25/04/200018X3B
27105180303Lê Danh Mạnh07/11/200018TDH1
28104180074Văn Công Mạnh25/08/200018N2
29110170141Trần Văn Quyền20/01/199917X1B
30105180380Bạch Thái Sang22/09/200018TDH2
31103180224Hoàng Khắc Thanh29/03/200018KTTT
32105180112Lê Xuân Thuận21/02/200018D2
33103170165Phan Lê Quốc Trung17/12/199917C4C