Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180154Nguyễn Ngọc Mến28/01/200018X3B
2109180155Nguyễn Đức Minh14/02/200018X3B
3109180156Võ Nhật Minh07/09/200018X3B
4109180157Nguyễn Đặng Đại Nam07/05/200018X3B
5109180158Phạm Thanh Nam03/10/200018X3B
6109180159Trần Văn Nam16/01/200018X3B
7109180161Nguyễn Trung Nghĩa09/06/200018X3B
8109180165Trần Hữu Phương24/10/200018X3B
9109180164Nguyễn Văn Phú18/10/200018X3B
10109180166Nguyễn Đình Quân10/02/200018X3B
11109180167Lê Văn Nhất Quốc02/05/200018X3B
12109180168Bùi Văn Sáng26/07/200018X3B
13109180169Nguyễn Trí Sinh09/03/200018X3B
14109180170Lê Minh Tài31/07/200018X3B
15109180172Nguyễn Văn Tâm07/04/200018X3B
16109180175Nguyễn Tiến Thành23/04/199918X3B
17109180176Huỳnh Quang Thảo01/11/200018X3B
18109180173Hoàng Đình Thái02/09/200018X3B
19109180174Nguyễn Đức Thắng10/10/200018X3B
20109180177Huỳnh Đăng Thịnh05/04/200018X3B
21109180178Phạm Châu Ngọc Thuần23/11/200018X3B
22109180179Hoàng Minh Trí22/04/200018X3B
23109180180Võ Văn Phúc Trí29/10/200018X3B
24109180183Nguyễn Xuân Trường26/04/200018X3B
25109180184Hoàng Nguyễn Thái Tuấn20/11/200018X3B
26109180185Nguyễn Văn Triệu Tuấn06/01/200018X3B
27109180186Nguyễn Thanh Tùng10/11/200018X3B
28109180188Nguyễn Văn Việt10/10/199918X3B
29109180187Trần Hoàng Vĩ16/10/200018X3B
30109180190Võ Minh Vũ18/09/199918X3B
31109180191Trần Đình Thanh Vỹ10/01/200018X3B