Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
2102180059Hồ Thế Anh Đức08/01/200018T2
3105180288Đoàn Ngọc Hoàng02/11/200018TDH1
4118180029Huỳnh Dũng Nhân10/06/200018KX
5118180030Hồ Thị Ngọc Nhi09/11/200018KX
6118180031Huỳnh Thị Quỳnh Như06/08/200018KX
7118180035Lê Hoài Phương11/09/200018KX
8118180036Nguyễn Đặng Như Phương20/02/200018KX
9118180034Mai Hữu Phước26/02/200018KX
10118180032Lê Hoàng Phúc31/03/200018KX
11118180033Lê Nguyễn Bảo Phúc23/05/200018KX
12118180038Bùi Khắc Quốc25/08/200018KX
13118180039Cao Ngọc Quốc27/10/200018KX
14118180041Đinh Đức Quyn14/06/200018KX
15118180040Lê Văn Quý19/05/200018KX
16117180042Huỳnh Văn Tài28/09/200018MT
17118180042Nguyễn Thanh Tâm20/07/200018KX
18118180043Nguyễn Thị Minh Tâm12/07/199718KX
19118180046Lê Thị Thảo20/02/200018KX
20118180044Dương Hồng Thắng01/07/200018KX
21118180045Triệu Quang Thắng19/03/200018KX
22118180047Trần Thị Viết Thịnh27/04/200018KX
23118180049Nguyễn Thị Thục12/08/200018KX
24118180048Thái Văn Thuật21/03/200018KX
25118180052Mai Thị Thuyên17/02/200018KX
26118180051Trần Thị Minh Thùy03/08/200018KX
27118180050Hồ Thị Thanh Thúy08/03/200018KX
28118180053Lâm Thị Thanh Tiền22/11/200018KX
29118180054Nguyễn Đặng Tín06/09/200018KX
30118180055Nguyễn Hữu Toàn02/08/200018KX
31118180057Nguyễn Thị Trang27/10/200018KX
32118180059Lương Nguyễn Anh Tuấn02/02/200018KX
33118180060Nguyễn Ly Va13/08/200018KX
34118180061Nguyễn Hoàng Anh Vũ25/03/200018KX
35118180062Nguyễn Thị Hồng Vy04/11/200018KX
36118180064Nguyễn Thị Bảo Yến12/12/199918KX
37118180063Võ Hoàng Mỹ Ý11/09/200018KX