Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180138Huỳnh Ngọc Hiệp20/06/200018X3B
2109180083Bùi Trung Kiều10/10/200018X3A
3109180084Võ Phát Lâm02/02/200018X3A
4109180087Huỳnh Nguyễn Nhật Long24/07/200018X3A
5109180089Võ Nhất Long10/03/200018X3A
6109180086Lê Ngọc Lộc16/05/200018X3A
7109180090Bùi Văn Minh27/05/200018X3A
8109180094Trần Phú Phương Nam20/12/200018X3A
9109180095Trần Văn Hoài Nam21/05/200018X3A
10109180097Phạm Minh Nghĩa14/07/200018X3A
11109180098Nguyễn Minh Nhật03/06/200018X3A
12109180099Lê Đức Phi18/10/200018X3A
13109180100Lê Văn Phúc05/08/200018X3A
14109180102Ngô Anh Quang22/08/200018X3A
15109180101Hà Danh Quân16/04/200018X3A
16109180105Võ Thanh Sơn01/03/200018X3A
17109180106Nguyễn Bá Tài20/01/199918X3A
18109180108Trần Võ Thảo Thạch07/06/200018X3A
19109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A
20109180109Mai Hữu Thái24/03/200018X3A
21109180111Nguyễn Ngọc Thiện24/08/200018X3A
22109180113Phan Ngọc Tỉnh17/04/200018X3A
23109180115Nguyễn Đình Trình02/06/200018X3A
24109180114Thái Minh Trí07/06/200018X3A
25109180116Trần Văn Trọng14/05/200018X3A
26109180117La Ngọc Trường26/02/200018X3A
27109180119Nguyễn Hữu Tuấn27/03/200018X3A
28109180120Trương Đình Tuấn29/10/200018X3A
29109180118Phan Bá Tú06/10/200018X3A
30109180122Dương Quốc Việt17/11/200018X3A
31109180123Nguyễn Công Vinh24/01/200018X3A
32109180121Nguyễn Tuấn Vĩ26/09/200018X3A
33109180124Nguyễn Thành Vũ20/02/200018X3A
34109180125Nguyễn Quang Vỹ11/07/200018X3A
35109180126Nguyễn Văn Đôn Ý21/11/200018X3A