Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180003Hồ Phước An30/10/200018D1
2105180004Lê Đình Anh15/05/200018D1
3102140170Lương Hữu Anh20/08/199614TCLC1
4105180007Phạm Lê Bảo15/11/200018D1
5104180003Nguyễn Minh Bình14/02/200018N1
6118180001Thái Văn Bút15/01/200018KX
7105180014Trần Văn Duẫn10/11/200018D1
8105180016Nguyễn Khắc Tiến Dũng20/09/200018D1
9104180008Nguyễn Hoàng Dự01/10/200018N1
10105180012Phan Tâm Đạt01/12/200018D1
11105180013Võ Hữu Đạt17/10/200018D1
12101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
13104180009Nguyễn Duy Đức07/03/200018N1
14105180021Nguyễn Văn Hiếu10/11/199918D1
15109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
16105180022Phùng Thái Hoàn07/08/200018D1
17103180024Lê Huy Hoàng20/01/200018C4A
18105180025Phạm Trần Nhật Hưng11/12/200018D1
19103180027Nguyễn Hữu Huy30/11/200018C4A
20105180035Nguyễn Như Long14/07/200018D1
21101180118Thái Tăng Lưu03/11/200018C1B
22102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
23110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
24110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
25105180163Trần Hữu Phục19/12/199918D3
26103180110Trịnh Quang Quyền26/08/200018C4B
27103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
28110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
29103180049Nguyễn Văn Thắng15/08/200018C4A
30102140193Huỳnh Ngọc Thịnh03/03/199614TCLC1
31105180051Nguyễn Minh Thịnh01/01/200018D1
32103180052Lê Văn Thức17/07/200018C4A
33105180116Ngô Đức Trọng07/02/200018D2
34105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
35105180122Lý Quang Vinh20/06/200018D2
36101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
37107180249Lê Thị Như Ý29/01/200018KTHH1