Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180004Nguyễn Quốc Bảo21/03/200018X1A
2117180059Huỳnh Nguyễn Đức Bình27/06/200018QLMT
3117180060Trịnh Hoàng Danh21/10/199918QLMT
4104180011Nguyễn Quốc Duy06/02/200018N1
5104180010Huỳnh Bá Dũng10/02/200018N1
6111180072Nguyễn Tiến Đạt08/11/200018X2
7102180010Hồ Văn Hoài01/12/200018T1
8109180144Lê Đức Huy26/12/200018X3B
9102180069Nguyễn Tấn Hùng10/08/200018T2
10105180295Lê Trọng Kha25/01/200018TDH1
11104180017Võ Vĩnh Khánh20/07/200018N1
12110180030Huỳnh Công Khoa24/04/200018X1A
13105180299Trần Đình Lâm16/07/200018TDH1
14104180019Phạm Thị Mỹ Linh28/07/200018N1
15104180021Nguyễn Hữu Long09/07/200018N1
16109180030Nguyễn Trần An Long29/02/200018VLXD
17117180082Trần Văn Long31/10/200018QLMT
18110180105Huỳnh Khắc Hoài Nam17/01/200018X1B
19102180088Phạm Trương Quang Nhật06/06/200018T2
20117180086Huỳnh Thị Yến Phi30/05/200018QLMT
21117180089Võ Thị Kim Phương22/09/200018QLMT
22117180087Châu Thị Ngọc Phúc06/07/200018QLMT
23117180091Nguyễn Viết Tùng Quang17/04/199918QLMT
24105180312Nguyễn Công Quản05/03/200018TDH1
25104180081Lê Phan Quảng13/11/200018N2
26104180033Đặng Hữu Quốc20/06/200018N1
27117180094Lê Quang Sĩ29/04/200018QLMT
28102180042Lê Trí Tâm05/04/200018T1
29102180046Lê Đức Thuận12/07/200018T1
30102180048Đàm Quang Tiến26/02/200018T1
31104180043Biện Hữu Tình10/11/200018N1
32117180102Hoàng Kiều Trang15/06/200018QLMT
33102180050Trần Quang Trí12/08/200018T1
34102180051Hồ Ngọc Trung18/08/200018T1
35111180063Huỳnh Kim Trung12/12/200018THXD
36117180109Nguyễn Tuấn Vượng30/10/200018QLMT