Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180003Nguyễn Đức Ái24/03/200018C4A
2107180063Nguyễn Thị Minh Châu18/02/200018H2B
3107180064Phạm Hùng Cường20/05/199818H2B
4101180164Nguyễn Tấn Duẩn31/01/200018CDT1
5103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
6107180066Lê Nguyễn Quang Dũng15/01/200018H2B
7103180012Nguyễn Phúc Đạt03/09/200018C4A
8101180095Nguyễn Văn Thanh Đức05/12/200018C1B
9107180009Hà Diệu Hiền01/02/200018H2A
10107180071Hồ Thị Hiền06/02/200018H2B
11107180072Lê Thị Ánh Hiền09/06/200018H2B
12101180106Phan Đức Hưng15/08/200018C1B
13107180079Huỳnh Lệ Khuyên04/04/200018H2B
14107180082Nguyễn Thị Linh11/11/200018H2B
15107180084Nguyễn Như Tường Long26/02/200018H2B
16107180024Lê Ngọc Dương Ly28/02/200018H2A
17105180158Trần Nam19/09/200018D3
18107180027Ngô Bình Phương Nga02/01/200018H2A
19107180090Bùi Hữu Nghĩa07/05/200018H2B
20107180029Lê Thiện Diệu Ngọc04/01/200018H2A
21107180094Trần Thị Yến Nhi01/01/200018H2B
22107180033Văn Thị Tú Oanh16/08/200018H2A
23105180100Dương Tấn Phát08/03/200018D2
24107180097Nguyễn Thị Thu Phương08/12/200018H2B
25107180035Nguyễn Thị Thuý Phượng06/07/200018H2A
26107180098Hồ Thị Ánh Quyên15/11/200018H2B
27103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
28107180038Nguyễn Tấn Sang04/09/200018H2A
29103180046Hồ Khắc Sâm26/04/200018C4A
30104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
31107180039Đặng Thị Tâm20/12/200018H2A
32107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
33107170208Đoàn Tuấn08/08/199917KTHH2
34101180149Trần Văn Tú08/01/200018C1B
35101180078Lê Hiền Vinh17/09/200018C1A
36103180064Nguyễn Thanh Vinh15/05/199818C4A