Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180001Nguyễn Hữu Trung Anh02/01/200018THXD
2107180303Nguyễn Công Hoàng Bảo22/01/200018SH
3118180088Nguyễn Quang Cương19/03/200018QLCN
4111180013Nguyễn Văn Hiếu01/04/200018THXD
5111180075Trần Nguyên Hồng12/06/200018X2
6103180203Nguyễn Kim Hoàn27/07/200018KTTT
7117180111Nguyễn Khắc Hưng20/11/199918QLMT
8102180017Lê Liên Hương14/10/200018T1
9102180019Lê Thị Thanh Huyền20/08/200018T1
10111180024Hoàng Anh Kiệt08/11/200018THXD
11109180153Trương Hà Long15/07/200018X3B
12102180026Trương Văn Luyn14/08/200018T1
13102180081Nguyễn Hữu Lý25/01/199918T2
14102180083Nguyễn Lê Anh Minh02/12/200018T2
15102180033Dương Thị Minh Nguyệt21/03/200018T1
16102180034Phan Cao Minh Nhật29/04/200018T1
17102180089Trần Duy Quang Nhật03/12/200018T2
18102180090Nguyễn Lê Thiên Như13/03/200018T2
19102180092Ngô Minh Quân24/07/200018T2
20102180038Chanthala Saliengnak20/12/199918T1
21102180040Sitthideth Souksavanh13/10/199818T1
22110180120Hồ Văn Tài17/08/200018X1B
23107180103Phan Thị Thanh Tâm22/02/200018H2B
24107180106Đậu Thị Thanh10/06/200018H2B
25107180108Lê Hoàng Thanh Thảo04/10/200018H2B
26102180096Hoàng Minh Thắng21/09/200018T2
27102180099Nguyễn Quang Thông12/06/200018T2
28107180112Nguyễn Thị Thu24/02/200018H2B
29118180056Đặng Thị Trang11/12/200018KX
30107180117Lê Thị Minh Trang17/07/200018H2B
31107180118Nguyễn Thị Thùy Trang12/04/200018H2B
32102180104Trần Văn Trí14/02/200018T2
33102180107Trần Quốc Tuấn19/08/200018T2
34102180108Nguyễn Công Vinh26/10/200018T2
35107180123Cao Thị Tường Vy26/06/200018H2B
36107180124Lê Thị Vy06/06/200018H2B