Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180002Dương Trường An03/10/200018X1A
2110180003Phan Danh Bảo An26/01/200018X1A
3103170174Nguyễn Thị Ánh27/02/199717KTTT
4110180007Cái Văn Cường29/10/200018X1A
5110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
6110180014Nguyễn Trường Duy05/09/200018X1A
7110180012Nguyễn Ngọc Dũng02/10/200018X1A
8102180005Lê Vĩnh Nhân Đức10/08/200018T1
9110180011Phạm Xuân Đức10/03/200018X1A
10110180015Nguyễn Thanh Giang02/01/200018X1A
11110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
12109180013Hồ Thị Mỹ Hạnh25/12/200018VLXD
13107180316Tài Thị Ngọc Hiền08/12/199918SH
14102180011Đặng Hữu Hoàng03/12/200018T1
15102180013Nguyễn Thanh Hoàng14/01/200018T1
16102180067Phạm Hữu Hoàng16/08/200018T2
17110180022Phan Nhật Hoàng29/08/200018X1A
18102180009Phạm Như Hòa12/03/200018T1
19107180015Lê Nguyễn Xuân Hương18/11/200018H2A
20102180072Trần Hữu Nhật Huy07/08/200018T2
21110180025Lê Văn Hùng30/03/199918X1A
22117180076Văn Thị Thanh Kiều15/05/200018QLMT
23105180155Nguyễn Hoàng Long23/03/200018D3
24105180154Trần Công Lợi09/04/199918D3
25102180030Hoàng Ngọc Nam05/03/200018T1
26102180031Ngô Thị Ngọc10/08/199918T1
27107180030Trần Thị Thảo Nguyên25/02/200018H2A
28118180037Lê Thị Kim Phượng29/10/200018KX
29109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
30117180095Lê Anh Tài04/08/200018QLMT
31103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
32117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
33108170029Nguyễn Công Thạch24/10/199817SK
34117180099Lê Thị Nguyên Thảo12/11/200018QLMT
35102180047Lê Thị Thủy26/08/200018T1
36107180051Trần Thị Như Thủy02/02/200018H2A
37103180228Trần Văn Tiến09/02/200018KTTT
38102180049Lê Thị Tình18/06/200018T1