Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180198Đặng Thị Lan Anh16/03/200018KTHH1
2107180251Hoàng Vân Anh18/08/200018KTHH2
3107180301Lê Thị Lan Anh02/09/200018SH
4105180066Hoàng Đình Thiếu Bảo06/03/200018D2
5107180304Trương Thị Minh Châu22/10/200018SH
6107180002Trần Thị Kim Chi04/03/200018H2A
7104140072Hồ Quang Cường09/05/199614N2
8107180257Ngô Thị Thùy Dung10/05/200018KTHH2
9107180307Dương Thành Đạt07/01/200018SH
10107180254Lê Công Đạt05/12/199818KTHH2
11107180306Nguyễn Đức Tâm Đăng26/05/199918SH
12101180093Nguyễn Ngọc Định11/01/200018C1B
13107180309Nguyễn Khánh Đô30/11/200018SH
14110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
15107180262Nguyễn Thị Hằng29/02/200018KTHH2
16107180314Phan Thị Thúy Hằng27/07/200018SH
17105180077Nguyễn Thị Hà25/06/200018D2
18105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
19101180022Cao Văn Hảo13/06/200018C1A
20107180315Nguyễn Thị Hiền17/02/200018SH
21107180013Nguyễn Thị Như Hoài12/10/200018H2A
22107180317Nguyễn Trần Mỹ Hoàng13/08/200018SH
23107180318Trương Văn Huy Hoàng21/07/200018SH
24103180026Nguyễn Văn Nguyên Hưng30/05/199818C4A
25107180319Nguyễn Thị Bảo Hương24/10/200018SH
26107180217Nguyễn Thị Mỹ Lan06/07/200018KTHH1
27105180034Hoàng Đăng Huỳnh Long10/02/200018D1
28103180034Phan Quang Long30/03/200018C4A
29109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
30107180222Trần Thị Nga02/06/200018KTHH1
31104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
32109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
33107180227Võ Thị Hồng Nhung06/07/200018KTHH1
34109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
35107180282A Quĕt02/09/200018KTHH2
36107180234Nguyễn Đức Thanh29/08/200018KTHH1
37107180046Lê Thị Phương Thảo13/11/200018H2A
38107180243Trương Thị Thục Trinh23/05/200018KTHH1
39103180055Bùi Đức Trung21/03/200018C4A