Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180278Võ Ngọc Danh15/08/200018TDH1
2109180010Trần Văn Hoài Đức09/05/200018VLXD
3107180320Đinh Minh Huy19/03/199818SH
4107180321Nguyễn Thái Huy28/07/200018SH
5107180322Nguyễn Thị Huyền15/06/200018SH
6102180075Đặng Thị Tú Khuyên02/08/200018T2
7107180323Hồ Thị Kim Liên09/09/200018SH
8107180324Hoàng Thanh Minh02/01/199618SH
9107180326Ngô Thị Ty Na24/01/200018SH
10102180085Trương Công Nam10/07/199218T2
11107180328Nguyễn Văn Nguyên13/04/200018SH
12107180330Trần Văn Nhật05/09/200018SH
13107180331Võ Hồng Pha25/08/200018SH
14107180332Lê Bá Triệu Phong16/09/199918SH
15107180334Phạm Thị Hồng Phượng19/03/200018SH
16107180336Hoàng Thị Quyên10/01/200018SH
17107180337Nguyễn Tú Quyên19/11/200018SH
18107180338Nguyễn Thị Quỳnh Sang04/02/200018SH
19107180339Đinh Ngọc Sơn08/12/199818SH
20107180340Tô Dương Sơn14/07/199818SH
21107180342Nguyễn Phương Thảo26/12/200018SH
22102180044Nguyễn Nghĩa Thịnh11/11/200018T1
23107180344Trần Thị Thủy08/08/200018SH
24107180345Hoàng Quyết Tiến10/12/200018SH
25102180102Nguyễn Minh Tiến03/08/200018T2
26107180346Nguyễn Thị Trâm21/02/200018SH
27107180347Phạm Thị Ánh Trâm23/05/200018SH
28107180350Lê Bá Khánh Trình19/03/200018SH
29102180053Nguyễn Xuân Tuấn24/11/200018T1
30107180353Huỳnh Thanh Tú28/10/200018SH
31107180354Hồ Thu Uyên04/03/200018SH
32107180355ĐoàN Thị Vân16/08/200018SH
33102180055Nguyễn Anh Vũ19/12/200018T1
34107180356Trần Thị Yến Vy21/06/200018SH
35107180358Phạm Thị Kim Yến23/10/200018SH