Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107180199Đặng Vũ Cẩm Bình23/03/200018KTHH1
2102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
3107180200Phan Chí Công08/09/200018KTHH1
4107180201Huỳnh Ngọc Danh10/03/200018KTHH1
5107180202Võ Vy Tố Diễm19/10/200018KTHH1
6107180204Lê Thị Kim Dung19/09/200018KTHH1
7107180206Nguyễn Thọ Dũng10/05/200018KTHH1
8101170013Đặng Trọng Đức08/05/199917C1A
9107180203Nguyễn Mạnh Hồng Đức09/09/200018KTHH1
10107180208Lê Thị Thu Hà26/10/200018KTHH1
11105180018Đào Đông Hải02/02/200018D1
12107180210Hồ Thị Ánh Hảo28/01/200018KTHH1
13107180209Ngô Thị Diệu Hân01/01/200018KTHH1
14107180211Đồng Thị Hiếu24/09/200018KTHH1
15107180212Nguyễn Túy Hoàn28/08/200018KTHH1
16107180213Trần Huy Hoàng28/04/200018KTHH1
17105170166Nguyễn Văn Hưng04/04/199917D3
18107180214Phạm Thị Mỹ Huệ20/02/200018KTHH1
19107180215Nguyễn Đức Huy19/04/200018KTHH1
20101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
21107180216Nguyễn Thị Lệ Huyên04/01/200018KTHH1
22104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
23105170104Thepsoulivong Khomthachak01/08/199617D2
24118140095Chanthammachak Khonsavanh01/06/199414QLCN
25107180218Hoàng Thanh Liêm21/06/200018KTHH1
26107180219Phan Thị Linh16/08/200018KTHH1
27107180220Nguyễn Quang Long30/07/200018KTHH1
28107140192Pheuanepaxa Miya23/09/199414H5
29107180225Võ Lê Thảo Nguyên26/04/200018KTHH1
30109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
31107180228Võ Văn Quốc Phương29/02/200018KTHH1
32107180229Nguyễn Thị Phượng03/03/200018KTHH1
33101180259Nguyễn Văn Phúc20/11/200018CDT2
34107180230Nguyễn Minh Quang26/03/200018KTHH1
35107180231Nguyễn Hoàng Quyền14/09/200018KTHH1
36107180232Nguyễn Viết Sỹ22/07/200018KTHH1
37105140263Nguyễn Đức Tân16/12/199614DCLC
38107180235Bùi Đặng Phương Thảo06/12/200018KTHH1
39107180233Hồ Xuân Thái24/06/199918KTHH1
40107180237Nguyễn Đức Thịnh31/03/200018KTHH1
41103180117Võ Thế Thịnh23/05/200018C4B
42107180236Vũ Như Thiên07/05/200018KTHH1
43101180064Nguyễn Phú Thiện12/10/200018C1A
44101180071Mai Đỗ Diệu Trí02/08/200018C1A
45118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
46103180057Bùi Thanh Trường26/08/200018C4A