Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180067Bạch Nguyên Hải Âu13/07/200018C4B
2103180006Nguyễn Văn Bình22/07/199918C4A
3101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
4117140078Hồ Văn Cường05/11/199414QLMT
5109170049Nguyễn Quốc Dũng25/02/199917X3
6111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
7117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
8104140091Phan Nhật Huy16/01/199614N2
9105140118Hồ Ngọc Hùng03/05/199514D2
10110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
11103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
12103180030Lâm Đăng Khoa23/10/200018C4A
13101170305Nguyễn Văn Quốc Lâm23/12/199917CDT3
14109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
15103180033Lương Thanh Long19/11/200018C4A
16111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
17103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
18109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
19107150032Nguyễn Thị Y Na12/01/199715H1,4
20103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
21101170127Nguyễn Minh Nhật18/05/199917C1B
22111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
23102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
24110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
25118140045Nguyễn Vũ Quyền10/10/199514KX1
26101180200Võ Văn Sỹ29/12/200018CDT1
27110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
28105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
29103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
30102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
31104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
32109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
33101180212Dương Văn Tùng16/10/200018CDT1
34103180062Trương Đình Úc19/05/200018C4A
35111170055Trần Hữu Ý24/02/199917THXD