Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180001Nguyễn Đức Anh31/12/200018N1
2103180193Phan Hoàng Anh11/11/200018KTTT
3107180197Bùi Lê Long Hoài Ân20/02/200018KTHH1
4117180004Nguyễn Ngọc Cảnh16/07/200018MT
5117180065Lê Duy18/07/200018QLMT
6107180205Lê Bá Dũng24/05/200018KTHH1
7117180009Phan Thị Hà Giang28/02/200018MT
8117180010Đinh Quốc Hải11/04/200018MT
9117180012Cao Ngọc Hoàng10/10/200018MT
10117180013Phan Thanh Gia Huân01/12/200018MT
11107180078Mai Thị Lệ Huyền01/01/200018H2B
12117180072Phạm Đình Khánh29/03/200018QLMT
13117180018Lê Thị Lan Khoa20/12/200018MT
14110180101Đỗ Đăng Lâm09/03/200018X1B
15109180027Tạ Đình Nhật Linh03/09/200018VLXD
16117180021Thái Viết Lĩnh11/11/200018MT
17117180023Phạm Xuân Long06/09/200018MT
18109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
19101180248Trần Ngọc Long07/02/200018CDT2
20117180024Phan Trương Lương09/01/200018MT
21109180096Võ Đình Ngân18/04/200018X3A
22107180226Nguyễn Hồ Minh Nhật23/07/200018KTHH1
23107180095Nguyễn Thị Thuỳ Nhung28/04/200018H2B
24117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
25117180034Ngô Hữu Thanh Phước15/08/200018MT
26117180035Võ Đình Tuấn Phước10/05/200018MT
27117180037Lê Đặng Minh Quang16/12/199618MT
28111180049Nguyễn Ngọc Ánh Sáng20/04/200018THXD
29117180039Nguyễn Trường Sơn02/01/200018MT
30104180090Trần Phát Thịnh07/06/200018N2
31117180050Lê Thị Thu14/12/200018MT
32107180121Nguyễn Thị Hà Uyên30/08/200018H2B
33107180297Nguyễn Xuân Việt19/06/200018KTHH2
34109180061Hồ Tuấn Vũ04/12/200018VLXD
35104180098Phạm Hoàng Vũ18/11/200018N2