Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118180065Lê Đức Tuấn Anh12/02/200018KXCLC
2118180066Nguyễn Thị Ngọc Anh01/11/200018KXCLC
3110180135Nguyễn Thiên Ân04/06/200018X1CLC
4110180136Lâm Gia Bảo25/02/200018X1CLC
5104180100Vương Hoàng Bảo21/02/200018NCLC
6118180067Dương Thị Lan Chi16/10/200018KXCLC
7118180068Phan Cường17/04/200018KXCLC
8110180138Trần Đình Duy07/05/200018X1CLC
9118180070Nguyễn Thị Kiều Duyên13/02/200018KXCLC
10110180137Võ Văn Đạt28/09/200018X1CLC
11118180069Lê Xuân Đô30/12/199718KXCLC
12110180139Nguyễn Văn Giang22/07/200018X1CLC
13104180103Nguyễn Quang Huy17/09/200018NCLC
14118180071Trần Quang Huy11/10/200018KXCLC
15104180101Đặng Quốc Hùng17/07/200018NCLC
16104180102Nguyễn Viết Hùng06/02/200018NCLC
17118180072Trần Thị Minh Ly29/11/200018KXCLC
18104180104Trần Ngọc Min10/09/200018NCLC
19118180073Phan Thị Lê Na08/07/200018KXCLC
20118180074Trần Nhật Đan Ngân26/05/200018KXCLC
21104180105Li Thăng Phong18/01/200018NCLC
22104180106Nguyễn Trần Minh Phước07/03/200018NCLC
23118180075Lê Diên Phú13/11/200018KXCLC
24104180107Văn Thiên Quang30/06/200018NCLC
25118180076Phạm Trần Bích Thảo17/12/200018KXCLC
26118180077Cao Thị Ba Thương23/10/200018KXCLC
27118180078Huỳnh Nguyễn Phương Trang26/03/200018KXCLC
28104180108Vũ Xuân Trường03/12/200018NCLC
29104180109Lê Hoàn Vũ29/11/200018NCLC
30118180079Văn Thị Thảo Vy13/08/200018KXCLC
31118180080Nguyễn Thị Hải Yến18/08/200018KXCLC