Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110180140Nguyễn Văn Hân17/09/200018X1CLC
2110180141Cao Thanh Hòa01/05/200018X1CLC
3110180142Nguyễn Đắc Minh Huy19/01/200018X1CLC
4110180143Trần Lê Đăng Khoa25/01/200018X1CLC
5110180144Nguyễn Ngọc Lâm11/10/200018X1CLC
6110180145Lê Anh Vũ Linh12/05/200018X1CLC
7110180147Nguyễn Phi Long09/06/200018X1CLC
8110180148Nguyễn Văn Long28/03/200018X1CLC
9110180146Nguyễn Văn Lợi20/10/200018X1CLC
10110180149Nguyễn Hoành Nam03/08/200018X1CLC
11110180150Nguyễn Anh Nguyên04/11/200018X1CLC
12110180151Phạm Trung Nguyên08/11/200018X1CLC
13110180152Nguyễn Triệu Nhân16/07/200018X1CLC
14110180153Trần Minh Nhật10/09/200018X1CLC
15110180154Nguyễn Anh Pháp23/07/200018X1CLC
16110180155Huỳnh Văn Phông30/08/200018X1CLC
17110180156Lê Hoàng Phúc28/04/199918X1CLC
18110180157Lê Hùng Phúc01/01/200018X1CLC
19110180158Đỗ Quyn18/04/200018X1CLC
20110180159Trần Nguyễn Duy Tân13/08/200018X1CLC
21110180160Lý Văn Thịnh08/01/200018X1CLC
22110180161Văn Quốc Tính05/12/200018X1CLC
23110180162Ngô Hữu Toán04/03/200018X1CLC
24110180163Võ Văn Trí26/09/200018X1CLC
25110180165Nguyễn Đức Tuấn06/04/200018X1CLC
26110180166Phan Thanh Tuấn23/03/200018X1CLC
27110180167Hoàng Lê Anh Tuyến24/10/200018X1CLC
28110180164Phạm Nhật Tú12/12/200018X1CLC
29110180168Lê Ngọc Vinh16/10/200018X1CLC
30110180169Nguyễn Hoàng Vũ13/01/200018X1CLC