Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180279Hoàng Đình Ân13/07/200018CDTCLC
2101180280Nguyễn Thế Bảo09/06/200018CDTCLC
3101180281Trần Văn Quốc Bảo15/04/200018CDTCLC
4101180282Nguyễn Thái Bình31/03/200018CDTCLC
5101180283Nguyễn Văn Bửu05/01/200018CDTCLC
6101180284Nguyễn Tấn Chính04/10/200018CDTCLC
7101180285Bùi Quốc Chung20/11/199818CDTCLC
8101180286Nguyễn Thành Công11/06/200018CDTCLC
9101180287Nguyễn Văn Cường12/02/200018CDTCLC
10101180290Võ Anh Dũng20/01/200018CDTCLC
11101180288Nguyễn Quốc Đạt22/04/200018CDTCLC
12101180289Lê Đình Đức20/06/199918CDTCLC
13101180291Nguyễn Huỳnh Ngọc Hải15/07/200018CDTCLC
14101180292Nguyễn Thanh Hòa29/03/200018CDTCLC
15101180293Hà Phước Anh Huy14/11/200018CDTCLC
16101180294Nguyễn Quang Huy01/05/199918CDTCLC
17101180295Nguyễn Tự Gia Huy09/01/200018CDTCLC
18101180296Nguyễn Đình Khang18/06/200018CDTCLC
19101180297Lê Ngọc Khánh10/02/200018CDTCLC
20101180298Lê Hữu Trọng Khiêm03/11/200018CDTCLC
21101180299Đặng Ngọc Khôi05/07/200018CDTCLC
22101180301Trương Bằng Kiều12/10/200018CDTCLC
23101180300Vy Trung Kiên28/07/200018CDTCLC
24101180302Nguyễn Thành Lân13/05/200018CDTCLC
25101180303Trịnh Quang Linh08/06/200018CDTCLC
26101180305Vũ Thành Long14/08/200018CDTCLC
27101180304Lê Tấn Lộc24/05/200018CDTCLC
28101180306Nguyễn Đình Minh25/03/200018CDTCLC
29101180307Phan Trần Minh24/05/200018CDTCLC
30101180308Nguyễn Đình Ngân05/07/200018CDTCLC
31101180309Nguyễn Hữu Nghĩa10/04/200018CDTCLC
32101180310Nguyễn Văn Nghĩa28/03/200018CDTCLC
33101180311Trương Đình Nghĩa09/08/200018CDTCLC
34101180312Lê Nguyên09/01/200018CDTCLC
35101180313Nguyễn Hữu Nguyên28/01/200018CDTCLC
36101180314Trần Đại Nguyên15/01/200018CDTCLC
37101180315Lê Trần Bảo Phúc21/12/200018CDTCLC
38101180316Nguyễn Hồng Quang02/01/200018CDTCLC
39101180317Đàm Tiến Quốc25/12/200018CDTCLC
40101180318Trần Trọng Quý01/09/200018CDTCLC
41101180319Ngô Diên Anh Tài01/02/200018CDTCLC
42101180320Phan Đình Bửu Tâm09/02/200018CDTCLC
43101180321Bùi Hoàng Minh Thông24/04/200018CDTCLC
44101180322Nguyễn Đức Trung Thực01/10/200018CDTCLC
45101180323Mai Thanh Tín14/10/200018CDTCLC
46101180324Nguyễn Đặng Như Trí06/01/200018CDTCLC
47101180325Nguyễn Minh Trí30/01/200018CDTCLC
48101180328Nguyễn Đình Hải Tường30/07/200018CDTCLC
49101180326Đặng Thành Tuấn12/05/199918CDTCLC
50101180327Phạm Lê Quốc Tuấn14/01/200018CDTCLC