Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180131Nguyễn Hữu Bằng08/11/200018C4CLC
2103180132Đỗ Minh Bảo18/01/200018C4CLC
3103180133Nguyễn Chí Công04/05/200018C4CLC
4103180134Lưu Văn Cường16/07/200018C4CLC
5103180135Nguyễn Mạnh Cường07/01/200018C4CLC
6103180136Phạm Viết Cường13/06/200018C4CLC
7103180141Nguyễn Tấn Dũng20/06/200018C4CLC
8103180137Phan Thanh Đạt21/12/200018C4CLC
9103180138Trần Quang Đạt07/07/200018C4CLC
10103180139Trần Tiến Đạt01/01/200018C4CLC
11103180140Trương Công Đạt02/10/200018C4CLC
12103180142Lê Kim Hải20/10/199918C4CLC
13103180143Bùi Phan Bách Hiển16/11/200018C4CLC
14103180144Lê Phước Hiếu23/11/200018C4CLC
15103180145Nguyễn Anh Hiếu14/04/200018C4CLC
16103180146Trần Văn Hiếu07/04/200018C4CLC
17103180147Nguyễn Nhật Hoàng09/09/200018C4CLC
18103180149Lâm Gia Huy31/07/200018C4CLC
19103180150Nguyễn Đức Huy11/10/200018C4CLC
20103180151Nguyễn Gia Huy13/11/200018C4CLC
21103180152Nguyễn Viết Huy06/02/200018C4CLC
22103180153Trần Quang Huy14/06/200018C4CLC
23103180148Phạm Thanh Hùng18/04/200018C4CLC
24103180154Phan Văn Khang15/06/200018C4CLC
25103180155Võ Trần Thành Khang10/05/200018C4CLC
26103180156Nguyễn Viết Khánh24/08/200018C4CLC
27103180157Cao Văn Long07/10/200018C4CLC
28103180158Phạm Bá Long21/02/200018C4CLC
29103180159Phạm Nhị Long09/10/200018C4CLC
30103180160Vũ Quyết Bảo Long15/12/200018C4CLC
31103180161Đặng Bảo Luân11/12/200018C4CLC
32103180162Hồ Hoàng Nam27/12/200018C4CLC
33103180163Trần Hoàng Nghi02/07/200018C4CLC
34103180164Phan Văn Nguyên23/08/200018C4CLC
35103180167Đàm Thanh Phương06/02/200018C4CLC
36103180168Huỳnh Mai Phương14/09/200018C4CLC
37103180169Phạm Hùng Phương09/05/200018C4CLC
38103180165Trần Hữu Phú02/04/200018C4CLC
39103180166Võ Văn Phú10/09/200018C4CLC
40103180170Tăng Đình Quyền14/04/200018C4CLC
41103180171Trần Nhật Tân15/04/199918C4CLC
42103180172Võ Duy Tân13/02/200018C4CLC
43103180173Đinh Công Thắng08/06/200018C4CLC