Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180184Lê Đình Hoàng Anh14/10/199818DCLC1
2105180226Võ Tuấn Anh07/07/200018DCLC2
3105180185Hồ Văn Kim Bảng13/05/200018DCLC1
4105180227Bùi Huy Bình11/04/200018DCLC2
5105180186Lê Anh Bình27/12/200018DCLC1
6105180187Lê Như Chiến06/01/200018DCLC1
7105180192Đặng Phước Duy03/11/200018DCLC1
8105180190Hoàng Đăng Quốc Dũng23/01/200018DCLC1
9105180191Trịnh Đức Dũng16/01/200018DCLC1
10105180188Nguyễn Trọng Đại02/08/200018DCLC1
11105180189Trần Quốc Đạt13/07/200018DCLC1
12105180193Phạm Anh Hào08/08/200018DCLC1
13105180194Lê Phú Hảo11/07/200018DCLC1
14105180196Phạm Minh Hiếu07/04/200018DCLC1
15105180195Nguyễn Hà Hiệp20/03/200018DCLC1
16105180197Nguyễn Hữu Hưng17/05/200018DCLC1
17105180198Phan Nhật Huy15/05/200018DCLC1
18105180199Nguyễn Hoàng Nhật Kha10/02/199818DCLC1
19105180200Phạm Đoàn Huy Khang11/05/200018DCLC1
20105180201Thái Anh Khoa17/03/200018DCLC1
21105180202Trần Trung Kiên01/06/200018DCLC1
22105180203Nguyễn Văn Lành11/02/200018DCLC1
23105180204Nguyễn Dương Linh09/09/200018DCLC1
24105180206Nguyễn Hoàng Long18DCLC1
25105180205Phan Thành Lợi24/02/200018DCLC1
26105180207Lê Quang Minh01/01/200018DCLC1
27105180208Đinh Phương Nam15/10/200018DCLC1
28105180209Nguyễn Đăng Bảo Ngọc29/10/200018DCLC1
29105180210Phạm Tâm Nguyên10/01/200018DCLC1
30105180211Nguyễn Văn Minh Quang14/05/200018DCLC1
31105180212Phan Gia Tài20/10/200018DCLC1
32105180213Phan Văn Thành03/04/200018DCLC1
33105180214Nguyễn Ngọc Thiện14/01/200018DCLC1
34105180215Lê Thìn20/02/200018DCLC1
35105180216Nguyễn Phước Tiến10/11/200018DCLC1
36105180218Huỳnh Minh Toàn02/01/200018DCLC1
37105180219Đặng Văn Trị02/11/200018DCLC1
38105180221Đoàn Quang Tuấn25/10/200018DCLC1
39105180222Thái Bá Tuấn02/01/200018DCLC1
40105180220Nguyễn Anh Tú01/09/200018DCLC1
41105180223Phan Tấn Văn16/06/200018DCLC1
42105180224Nguyễn Quang Vinh03/07/200018DCLC1
43105180225Nguyễn Đức Xuân18/04/200018DCLC1