Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180228Lê Đình Chiến31/10/200018DCLC2
2105180229Trương Trung Công14/04/200018DCLC2
3105180233Nguyễn Trường Hoàng Dương24/01/200018DCLC2
4105180234Đặng Văn Duy08/02/200018DCLC2
5105180232Nguyễn Trí Dũng10/06/200018DCLC2
6105180230Lê Hà Thành Đạt31/01/200018DCLC2
7105180231Lê Văn Đức03/11/200018DCLC2
8105180236Phan Anh Hào28/12/200018DCLC2
9105180235Lê Văn Hải19/09/200018DCLC2
10105180237Nguyễn Công Hậu14/08/200018DCLC2
11105180238Nguyễn Dư Hiếu09/02/200018DCLC2
12105180239Phạm Ngọc Hiếu16/01/200018DCLC2
13105180240Lê Việt Hoàng17/05/200018DCLC2
14105180242Ngô Quý Hưng10/02/200018DCLC2
15105180243Trần Lê Hưng05/01/200018DCLC2
16105180244Trần Kiêm Huỳnh03/01/200018DCLC2
17105180241Ngô Văn Hùng20/08/200018DCLC2
18105180246Phạm Gia Khang22/11/200018DCLC2
19105180245Đoàn Văn Khải12/01/200018DCLC2
20105180247Chu Minh Kiên08/11/200018DCLC2
21105180248Trương Thiết Lâm13/09/200018DCLC2
22105180249Đỗ Nhật Linh25/01/200018DCLC2
23105180250Nguyễn Thị Khánh Linh25/04/200018DCLC2
24105180251Lê Phước Minh11/01/200018DCLC2
25105180252Ngô Châu Minh10/02/200018DCLC2
26105180253Nguyễn Đình Nghĩa29/01/199918DCLC2
27105180254Hoàng Ngọc Nguyên02/10/200018DCLC2
28105180255Hoàng Ngọc Nhân23/11/200018DCLC2
29105180256Lê Huỳnh Phúc20/11/200018DCLC2
30105180257Trương Tấn Sang10/08/200018DCLC2
31105180259Tào Trọng Thi27/11/200018DCLC2
32105180260Nguyễn Vĩnh Thiều30/04/199918DCLC2
33105180261Võ Lê Mai Thuận19/08/200018DCLC2
34105180262Thái Hội Minh Tiến28/05/200018DCLC2
35105180263Nguyễn Văn Tỉnh30/06/200018DCLC2
36105180264Mai Xuân Toàn24/01/200018DCLC2
37105180265Nguyễn Quang Trường14/08/200018DCLC2
38105180267Nguyễn Văn Tuấn22/09/200018DCLC2
39105180268Nguyễn Diên Tùng19/06/200018DCLC2
40105180266Trần Nguyên Tú31/01/200018DCLC2
41105180269Ngô Ngọc Việt05/05/200018DCLC2
42105180270Đặng Hùng Vương30/10/200018DCLC2