Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111130002Cao Thế An23/09/199513THXD1
2106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
3106160061Bùi Đức Anh01/07/199816DT2
4106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
5106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
6106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
7106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
8106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
9101120102Nguyễn Ngọc Công29/07/199412C1A
10104140134Nguyễn Văn Cường21/07/199614NL
11106160014Phan Quang Cường12/01/199816DT1
12106160015Phùng Văn Cường13/03/199816DT1
13105130925Đặng Phúc Dào03/06/199513D1VA
14106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
15106160020Đỗ Anh Duy29/12/199816DT1
16106160072Nguyễn Hoàng Duy25/06/199816DT2
17106150166Lê Tiến Duyệt29/04/199715DT3
18104120146Hoàng Văn Dũng26/09/199412NL
19106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
20110120074Trương Minh Dũng28/03/199312X1A
21106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
22106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
23106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
24106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
25106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
26118150109Đoàn Minh Thiên Định10/02/199715QLCN
27106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
28106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
29106160019Nguyễn Vũ Đông21/10/199816DT1
30117120106Phạm Nguyễn Nhật Hạ27/03/199412QLMT
31107150208Trần Văn Hạnh26/01/199415H5
32110163101119Lê Hữu Hà17/05/199210X1C
33104120047Bùi Xuân Hải01/11/199412N1
34106160021Hồ Đình Hoàng Hải10/06/199816DT1
35106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
36106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
37106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
38106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
39106160024Nguyễn Nho Minh Hiếu24/04/199816DT1
40104140021Trần Trung Hiếu15/08/199514N1
41106160074Lê Tấn Hiệp14/01/199816DT2
42106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
43103150042Nguyễn Trí Học07/11/199515C4A
44110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
45107150147Hồ Hữu Hoàng08/12/199615H2B