Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
2102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
3106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
4101140224Nguyễn Văn Hoàng16/02/199514C1VA
5106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
6106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
7106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
8106150024Nguyễn Quốc Hưng02/10/199615DT1
9118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
10106150022Hồ Ngọc Huân10/01/199715DT1
11106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
12106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
13106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
14118150124Hà Thúc Huy26/09/199715QLCN
15102130069Lê Đức Huy14/03/199513T2
16106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
17108120007Nguyễn Trần Công Huy28/05/199412SK
18105120318Phan Đức Huy01/01/199412DCLC
19117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
20105130320Đào Văn Hùng11/11/199313TDH2
21107150219Nguyễn Đăng Hùng06/10/199715H5
22105120379Nguyễn Quốc Hùng09/02/199112TDH
23117130017Bonphaacksone Khamlai26/08/199313MT
24103152101121Phan Văn Khải10/11/199010C4B
25106160031Đào Thị Vân Khánh07/04/199816DT1
26105130935Nguyễn Xuân Khánh20/03/199413D1VA
27104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
28111120077Hồ Văn Khiêm18/08/199412X2
29106160084Châu Đình Khoa16DT2
30106160083Lâm Đăng Khoa02/10/199816DT2
31106160032Nguyễn Anh Khoa30/03/199816DT1
32105120089Trần Văn Kiên05/08/199412D1
33111120027Trần Viết Kỷ10/08/199312THXD
34106160033Nguyễn Đình Lâm14/10/199816DT1
35106160034Trần Đức Linh22/02/199816DT1
36106130035Nguyễn Văn Long10/10/199513DT1
37106130103Phạm Hoàng Long16/10/199513DT2
38109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
39106150112Lê Văn Lơ13/09/199715DT2
40110120102Trần Võ Vĩnh Lợi01/09/199412X1A
41105120095Nguyễn Văn Lý24/01/199412D1
42103120201Lê Văn Mẫn01/01/199312KTTT
43106160086Hà Quang Minh29/11/199816DT2
44106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
45110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B