Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
2110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
3106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
4106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
5106160049Hoàng Vĩnh Thái18/08/199816DT1
6106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
7106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
8105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
9110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
10106160051Lê Văn Thông21/12/199616DT1
11110160064Nguyễn Anh Thư16X1_B2
12106150141Trần Diệp Minh Thư03/01/199715DT2
13102140158Tạ Văn Thức26/11/199614T3
14106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
15101150100Hồ Đăng Tiên18/06/199715C1B
16111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
17105120127Trần Phúc Toán20/01/199412D1
18106130135Phùng Trần Tra06/12/199513DT2
19106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
20106150145Trần Đức Bình Trị25/10/199715DT2
21106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2
22109120128Trần Tấn Trí08/06/199412VLXD
23106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
24106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
25106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
26106160054Nguyễn Bảo Trung28/12/199516DT1
27106130203Phan Hồng Trung09/05/199513DT3
28106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
29106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
30106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
31118150167Lê Minh Tuấn19/05/199715QLCN
32106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
33117120163Nguyễn Anh Tuấn01/04/199412QLMT
34102120161Phạm Hoàng Anh Tuấn01/06/199412T2
35109130216Nguyễn Anh Tú06/09/199513X3C
36106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2
37106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
38106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
39106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2
40106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
41106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1
42110120352Phạm Hữu Vũ24/01/199412X1C
43108140040Lê Thị Xuân15/05/199514SK