Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180002Lê Tuấn Anh29/07/200018DT1
2106180003Trần Tiến Anh12/06/200018DT1
3106180006Nguyễn Thái Bình16/04/200018DT1
4106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
5106180008Trần Chí Cường05/06/200018DT1
6106180015Huỳnh Dương08/02/200018DT1
7106180016Nguyễn Vũ Hoài Duy10/11/200018DT1
8106180014Dương Thế Dũng28/04/200018DT1
9111170010Vũ Phước Định25/02/199917THXD
10106180012Lê Huỳnh Đức24/09/200018DT1
11106180017Tôn Đức Hào24/08/200018DT1
12103170070Lưu Văn Hiền08/05/199917C4B
13109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
14105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
15109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
16106180023Lê Minh Huy01/03/200018DT1
17105170106Đỗ Hữu Kiệt01/03/199917D2
18105170176Trần Anh Kiệt07/12/199917D3
19110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
20106180027Nguyễn Quốc Lãm25/06/200018DT1
21106180028Lê Thị Mỹ Linh16/07/200018DT1
22106180029Hồ Thanh Long21/01/200018DT1
23110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
24106180031Hồ Lý16/10/200018DT1
25109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
26106180036Đào Duy Ngữ01/10/200018DT1
27105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
28105170121Phạm Văn Phương12/11/199717D2
29110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
30106180042Nguyễn Hưng Phước20/09/200018DT1
31106180043Lê Thị Phượng01/02/200018DT1
32102170044Ngô Nguyên Phúc07/10/199917TCLC1
33106180041Nguyễn Hữu Phúc05/09/200018DT1
34109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
35103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
36103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
37105170132Ngô Hồng Thịnh04/10/199917D2
38110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
39110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
40110170157Đỗ Thành Trung21/08/199917X1B
41104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
42104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL
43107140245Trần Minh Vương07/05/199514H5