Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180063Lê Nhật Anh28/01/200018DT2
2106180066Đặng Ngọc Quốc Bảo09/02/200018DT2
3106180073Dụng Văn Duẫn05/05/200018DT2
4106180075Trần Thị Ngọc Dung01/06/200018DT2
5106180077Bùi Tấn Duy19/10/200018DT2
6106180071Đỗ Thành Đạt17/01/200018DT2
7106180074Lê Trần Minh Đức17/10/200018DT2
8106180078Lê Văn Hải10/10/200018DT2
9106180079Nguyễn Trần Long Hảo06/12/200018DT2
10106180143Võ Lý Hoàng Hoan15/03/200018DT3
11106180083Cao Minh Hoàng14/05/200018DT2
12106180082Đàm Xuân Hòa04/09/200018DT2
13106180084Phan Gia Hưng06/07/200018DT2
14106180086Nguyễn Nhật Huy30/05/200018DT2
15106180088Đỗ Thị Khuê27/11/199918DT2
16106180089Lê Hải Đăng Lâm08/06/200018DT2
17106180149Nguyễn Đặng Sơn Lâm10/03/200018DT3
18106180090Võ Hoài Liên15/01/200018DT2
19106180092Lê Phước Hoàng Long24/08/200018DT2
20106180154Trần Công Luýt02/01/199618DT3
21106180094Lê Văn Mẫn20/04/200018DT2
22106180095Đặng Tiểu Minh27/01/200018DT2
23106180097Phan Trung Mỹ05/11/199918DT2
24106180099Trần Minh Nguyên10/01/200018DT2
25106180160Võ Bá Nguyên17/04/200018DT3
26106180100Huỳnh Vũ Quang Nhật27/01/200018DT2
27106180101Trương Công Bảo Nhật25/04/200018DT2
28106180162Võ Hoàng Bảo Nhật21/11/200018DT3
29106180102Lê Nhật Phong16/08/200018DT2
30106180105Trương Văn Phước25/03/200018DT2
31106180164Nguyễn Đắc Hùng Phú05/12/200018DT3
32106180104Nguyễn Văn Phúc25/08/199918DT2
33106180168Trần Hửu Quân31/07/200018DT3
34106180107Trần Hữu Quân12/02/200018DT2
35106180046Nguyễn Quang Sao10/04/200018DT1
36106180047Nguyễn Văn Sơn05/02/200018DT1
37106180050Dương Thị Thu Thảo06/02/200018DT1
38106180054Trương Việt Nam Trân13/10/200018DT1
39106180058Nguyễn Anh Tuấn28/02/200018DT1
40106180122Phan Thanh Tùng01/08/200018DT2
41106180060Nguyễn Đình Viên20/09/200018DT1
42106180123Đặng Hoàng Anh Việt23/12/200018DT2