Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
2106180005Phan Quốc Bảo02/11/200018DT1
3106180007Từ Trường Chinh21/10/200018DT1
4102170074Võ Chính04/12/199917T2
5106140007Nguyễn Đình Cường20/12/199614DT1
6103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
7104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
8102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
9106180011Lê Vinh Dự16/03/200018DT1
10101150014Nguyễn Đô16/01/199715C1A
11106180013Phạm Văn Đức29/01/200018DT1
12102170083Nguyễn Văn Hảo26/04/199717T2
13106180019Hồ Trọng Hiếu01/11/200018DT1
14106180020Nguyễn Quang Hiệu19/07/200018DT1
15106180021Trần Công Hoàn15/06/200018DT1
16102170086Lê Phước Hoàng18/10/199917T2
17106180022Nguyễn Minh Hoàng27/03/199918DT1
18107150295Nguyễn Viết Hoàng28/09/199715SH
19104170019Nguyễn Việt Hoàng18/10/199817N1
20104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
21106180024Trần Quang Huy18/04/200018DT1
22106180026Thái Văn Lai28/12/200018DT1
23103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
24106180034Võ Nhật Minh20/10/200018DT1
25106180035Trần Đức Nam19/08/200018DT1
26106180037Đặng Phước Nhật02/04/200018DT1
27102170110Đỗ Thị Phúc08/12/199917T2
28117170094Trần Văn Nguyên Phúc06/08/199917QLMT
29118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
30102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
31102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
32108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
33102170117Nguyễn Hoàng Sang08/03/199917T2
34101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
35102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
36101170327Nguyễn Thị Kim Thảo14/09/199917CDT3
37110170065Trần Minh Thiện18/12/199917X1A
38102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
39117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
40103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
41103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
42105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
43102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1