Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180001Nguyễn Hoàng Thanh An12/08/200018DT1
2105170147Trần Văn An10/11/199917D3
3106180064Lê Tuấn Anh19/10/200018DT2
4106180004Trương Quang Ba06/02/200018DT1
5106180069Hoàng Quốc Chung02/08/200018DT2
6104140138Nguyễn Duy07/06/199614NL
7106180070Ngô Tấn Đại07/02/200018DT2
8117140007Trương Quốc Đại12/04/199614MT
9106180010Võ Tiến Đạt01/01/200018DT1
10106180009Lê Hải Đăng18/02/200018DT1
11107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
12105140176Trương Thành Đức21/03/199514D3
13106180018Đoàn Diệu Hiền17/01/200018DT1
14106180080Trần Đình Hiền11/08/200018DT2
15106180085Hồ Quang Huy05/11/200018DT2
16105170353Nguyễn Xuân Huy13/09/199917TDH2
17103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
18102170157Nguyễn Hữu Hùng01/01/199917T3
19106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
20106180030Nguyễn Quốc Long21/06/200018DT1
21105170178Trần Nam Long05/08/199817D3
22106180093Võ Thiện Long09/09/200018DT2
23106180032Đặng Công Minh02/03/200018DT1
24106180033Nguyễn Phước Anh Minh02/01/200018DT1
25108150031Võ Văn Nhi10/04/199715SK
26109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
27106180040Nguyễn Minh Phong07/05/200018DT1
28106180045Dương Nhật Quang03/01/200018DT1
29106180044Nguyễn Lê Hoàng Quân19/07/200018DT1
30102170191Hoàng Trịnh Anh Thái24/02/199917T3
31108170030Nguyễn Khắc Thẳng25/09/199917SK
32106180051Lê Văn Thiện03/09/200018DT1
33101170329Trần Đức Thông14/11/199917CDT3
34117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
35110170150Nguyễn Văn Thứ22/03/199917X1B
36105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
37106180057Nguyễn Văn Trường23/05/200018DT1
38109170108Lê Minh Trung02/02/199917X3
39107170073Lê Nguyễn Tố Uyên01/12/199917H2