Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180129Hoàng Quốc Bảo04/02/200018DT3
2106180131Trần Thị Mỹ Châu04/04/200018DT3
3106180141Hà Huy Trung Hiếu08/08/200018DT3
4106180145Bùi Trần Diệp Huy12/07/200018DT3
5106180148Phan Trung Kiên23/10/200018DT3
6106180151Bùi Khắc Thiên Long26/11/200018DT3
7106180153Vũ Thành Long06/06/200018DT3
8106180157Phạm Văn Minh18/05/200018DT3
9106180158Nguyễn Trung Nam21/12/200018DT3
10106180098Hoàng Bá Nghĩa09/03/200018DT2
11106180159Lê Thị Ngoan04/09/200018DT3
12106180163Lương Thế Anh Phong21/04/200018DT3
13106180103Trần Văn Phong19/04/199918DT2
14106180166Nguyễn Hữu Phương14/10/200018DT3
15106180108Nguyễn Văn Quang05/04/200018DT2
16106180106Nguyễn Anh Quân09/11/200018DT2
17106180169Lê Văn Quý24/06/200018DT3
18106180109Lê Hùng Sơn05/10/200018DT2
19106180170Nguyễn Thanh Sơn10/07/200018DT3
20106180110Ngô Đức Tài29/02/200018DT2
21106180171Phạm Duy Tân07/07/200018DT3
22106180173Lê Thạc Thành29/06/200018DT3
23106180111Lương Thanh Thắng27/06/200018DT2
24106180172Phạm Đức Thắng18/05/200018DT3
25106180112Trương Anh Thắng10/04/200018DT2
26106180114Nguyễn Công Thông28/11/200018DT2
27106180115Thân Thống09/05/200018DT2
28106180116Trương Công Tiến19/12/199618DT2
29106180178Trần Văn Trình30/06/200018DT3
30106180117Trần Cao Minh Trí28/11/200018DT2
31106180180Nguyễn Ngọc Trường29/11/200018DT3
32106180118Huỳnh Quốc Trung02/09/200018DT2
33106180121Nguyễn Anh Tuấn12/06/200018DT2
34106180182Đoàn Minh Tuệ25/07/200018DT3
35106180120Nguyễn Thành Tú01/04/200018DT2
36106180124Cáp Ngọc Vũ18/08/200018DT2
37106180184Nguyễn Lương Trường Vũ25/05/200018DT3
38106180125Nguyễn Hữu Tuấn Vỹ15/02/200018DT2
39106180185Lê Thị Ngọc Yến06/08/200018DT3